phenomenalize
/fi'nɔminəlaiz/
Học thuậtThân thiện
A scientist phenomenalizes the chemical reaction with a dramatic demonstration.
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hiện tượng hoá, đưa ra thành hiện tượng: Hành động biến một khái niệm trừu tượng, một ý tưởng hoặc một thực thể không thể quan sát trực tiếp thành một hiện tượng có thể nhận thức được qua giác quan hoặc kinh nghiệm.
- Phi thường hoá, làm thành kỳ lạ: Hành động miêu tả hoặc trình bày một cái gì đó theo cách khiến nó trở nên đặc biệt, phi thường hoặc khác thường.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The artist sought to phenomenalize the feeling of grief in her sculpture. (Nữ nghệ sĩ tìm cách hiện tượng hoá cảm giác đau buồn trong tác phẩm điêu khắc của mình.)
- The writer's vivid descriptions phenomenalize the ordinary events of village life. (Những miêu tả sống động của nhà văn đã phi thường hoá những sự kiện bình thường trong cuộc sống làng quê.)
- Some philosophers argue that the mind phenomenalizes neural processes. (Một số nhà triết học cho rằng tâm trí hiện tượng hoá các quá trình thần kinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và lý thuyết văn học: "Phenomenalize" thường được dùng để nói về quá trình mà một trải nghiệm chủ quan được cấu thành hoặc biểu hiện ra bên ngoài.
- The novel attempts to phenomenalize the character's stream of consciousness. (Cuốn tiểu thuyết cố gắng hiện tượng hoá dòng ý thức của nhân vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Phenomenon (n): hiện tượng.
- Natural phenomena like the aurora borealis are breathtaking. (Các hiện tượng tự nhiên như cực quang thật ngoạn mục.)
- Phenomenal (adj): phi thường, xuất sắc, thuộc về hiện tượng.
- She has a phenomenal memory. (Cô ấy có một trí nhớ phi thường.)
- Phenomenalization (n): sự hiện tượng hoá, sự phi thường hoá.
- The phenomenalization of abstract ideas is a key task of art. (Việc hiện tượng hoá các ý tưởng trừu tượng là một nhiệm vụ chính của nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Manifest (v): biểu hiện, thể hiện ra.
- Externalize (v): thể hiện ra bên ngoài, vật chất hoá.
- Extraordinary (v, trong ngữ cảnh "làm cho phi thường"): làm cho trở nên phi thường (lưu ý: "extraordinary" chủ yếu là tính từ).
A scientist phenomenalizes the chemical reaction with a dramatic demonstration.
ngoại động từ
- hiện tượng hoá, đưa ra thành hiện tượng
- phi thường hoá, làm thành kỳ lạ