phenomenism

/fi'nɔminəlizm/ Cách viết khác : (phenomenism) /fi'nɔminizm/
Học thuật
Thân thiện
phenomenism

A philosopher explains phenomenism to a student in a lecture hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết hiện tượng: Một học thuyết triết học cho rằng tri thức của con người chỉ giới hạncác hiện tượng được cảm nhận, không thể biết được bản chất thực sự (vật tự ) của sự vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phenomenism argues that we can only know appearances, not reality itself. (Thuyết hiện tượng cho rằng chúng ta chỉ có thể biết được các biểu hiện, chứ không phải bản thân thực tại.)
    • The philosopher's work is often associated with phenomenism. (Công trình của nhà triết học này thường được liên hệ với thuyết hiện tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh triết học Kant: Thường được thảo luận như một cách diễn giải hoặc một khía cạnh của thuyết duy tâm siêu nghiệm, nhấn mạnh sự phân biệt giữa hiện tượng (phenomenon) vật tự (noumenon).
    • Kant's transcendental idealism is sometimes interpreted as a form of phenomenism. (Chủ nghĩa duy tâm siêu nghiệm của Kant đôi khi được diễn giải như một dạng của thuyết hiện tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Phenomenon (n): hiện tượng.
    • Natural phenomena like lightning are fascinating. (Các hiện tượng tự nhiên như sấm sét rất hấp dẫn.)
  • Phenomenal (adj): thuộc về hiện tượng; (thông tục) phi thường, xuất sắc.
    • She has a phenomenal memory. ( ấy một trí nhớ phi thường.)
  • Phenomenology (n): hiện tượng học, một trường phái triết học tập trung vào việc mô tả trải nghiệm trực tiếp.
    • Phenomenology studies the structures of consciousness. (Hiện tượng học nghiên cứu các cấu trúc của ý thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Phenomenalism: Thuyết hiện tượng (một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc rất gần gũi, thường được dùng thay thế).
  • Empiricism: Thuyết kinh nghiệm ( liên hệ cùng nhấn mạnh vào kinh nghiệm giác quan, nhưng không hoàn toàn giống nhau).
Lưu ý
  • "Phenomenism" một thuật ngữ chuyên ngành triết học, ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
  • Không nên nhầm lẫn với "phenomenalism" – trên thực tế, hai từ này thường được sử dụng thay thế cho nhau để chỉ cùng một học thuyết.
phenomenism

A philosopher explains phenomenism to a student in a lecture hall.

danh từ
  1. (triết học) thuyết hiện tượng