phenomenology
/fi,nɔmi'nɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hiện tượng học: Một phương pháp và trường phái triết học tập trung vào việc mô tả trực tiếp và phân tích các hiện tượng của kinh nghiệm ý thức, mà không dựa trên các giả định về thế giới bên ngoài. Nó nghiên cứu cách sự vật xuất hiện trong nhận thức và ý thức của chúng ta.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Edmund Husserl is considered the founder of phenomenology. (Edmund Husserl được coi là người sáng lập ra hiện tượng học.)
- The study uses a phenomenological approach to understand patients' lived experiences. (Nghiên cứu sử dụng cách tiếp cận hiện tượng học để hiểu trải nghiệm sống của bệnh nhân.)
- Phenomenology seeks to describe the structures of experience as they present themselves to consciousness. (Hiện tượng học tìm cách mô tả các cấu trúc của kinh nghiệm khi chúng hiện ra trước ý thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phenomenology of...": hiện tượng học về một lĩnh vực cụ thể, áp dụng phương pháp hiện tượng học vào một chủ đề.
- Her research focuses on the phenomenology of religious experience. (Nghiên cứu của cô ấy tập trung vào hiện tượng học của trải nghiệm tôn giáo.)
- "phenomenological reduction" (epoché): sự giảm trừ hiện tượng học, một kỹ thuật triết học để tạm thời gác lại niềm tin về thế giới khách quan để tập trung vào bản thân kinh nghiệm.
- The first step in the phenomenological method is the phenomenological reduction. (Bước đầu tiên trong phương pháp hiện tượng học là sự giảm trừ hiện tượng học.)
Biến thể và từ gần giống
- Phenomenological (tính từ): thuộc về hiện tượng học.
- He conducted a phenomenological analysis of the interview data. (Anh ấy đã tiến hành một phân tích hiện tượng học về dữ liệu phỏng vấn.)
- Phenomenologist (danh từ): nhà hiện tượng học, người nghiên cứu hoặc theo trường phái hiện tượng học.
- Merleau-Ponty was a famous French phenomenologist. (Merleau-Ponty là một nhà hiện tượng học nổi tiếng người Pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Philosophy of experience: triết học về kinh nghiệm (cụm từ mô tả chung, không phải từ đồng nghĩa chính xác).
- Descriptive psychology: tâm lý học mô tả (một thuật ngữ lịch sử liên quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ học thuật, thường không đi với phrasal verbs.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
danh từ
- hiện tượng học