phenylalanine
Định nghĩa
Danh từ: - Phenylalanine là một axit amin thiết yếu, có nghĩa là cơ thể con người không thể tự tổng hợp được mà phải lấy từ thực phẩm. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp protein và trao đổi chất, đặc biệt cần thiết cho sự tăng trưởng của trẻ em và duy trì hoạt động chuyển hóa protein ở cả trẻ em và người lớn. Phenylalanine thường được tìm thấy nhiều trong sữa và trứng, và trong cơ thể bình thường, nó được chuyển hóa thành tyrosine.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phenylalanine trong chế độ ăn uống": đề cập đến việc bổ sung phenylalanine qua thực phẩm hoặc chất bổ sung.
- Các vận động viên thường sử dụng phenylalanine để hỗ trợ phục hồi cơ bắp.
- "Phenylalanine và bệnh PKU": liên quan đến rối loạn di truyền khiến cơ thể không thể phân hủy phenylalanine, dẫn đến tích tụ độc hại.
- Trẻ sơ sinh được kiểm tra PKU ngay sau khi sinh để tránh các biến chứng do phenylalanine gây ra.
Biến thể và từ gần giống
- Phenylketonuria (PKU) (danh từ): một bệnh di truyền do thiếu enzyme chuyển hóa phenylalanine.
- Chế độ ăn kiêng phenylalanine là phương pháp điều trị chính cho bệnh nhân PKU.
- Tyrosine (danh từ): một axit amin được tạo ra từ phenylalanine trong cơ thể.
- Sự chuyển hóa phenylalanine thành tyrosine là một bước quan trọng trong quá trình trao đổi chất.
Từ đồng nghĩa
- Axit amin thiết yếu: phenylalanine là một trong chín axit amin thiết yếu mà cơ thể cần từ thực phẩm.
- Axit amin thơm: phenylalanine thuộc nhóm axit amin có vòng benzen trong cấu trúc hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng:
- "Chuyển hóa phenylalanine": quá trình cơ thể xử lý chất này.
- Cơ thể chuyển hóa phenylalanine thành tyrosine nhờ enzyme phenylalanine hydroxylase.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến phenylalanine, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh y học:
- "Kiểm soát phenylalanine": quản lý lượng phenylalanine trong chế độ ăn, đặc biệt đối với người mắc PKU.
- Việc kiểm soát phenylalanine nghiêm ngặt là cần thiết để tránh tổn thương não.