phi quân sự
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không mang tính chất quân sự, không liên quan đến hoạt động quân sự: Dùng để mô tả một khu vực, hoạt động hoặc tình trạng mà ở đó các hoạt động quân sự bị cấm hoặc không được phép diễn ra.
- Đã được loại bỏ các yếu tố quân sự: Chỉ trạng thái của một khu vực đã được thỏa thuận hoặc quy định để không có sự hiện diện của quân đội, vũ khí, hoặc các công trình phòng thủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Hai bên đã thỏa thuận thiết lập một khu vực phi quân sự dọc theo biên giới. (Cả hai phía đã đồng ý thành lập một khu vực không có quân sự dọc theo biên giới.)
- Hiệp định đòi hỏi hòn đảo đó phải hoàn toàn phi quân sự. (Hiệp định yêu cầu hòn đảo đó phải hoàn toàn không có yếu tố quân sự.)
- Mục tiêu là tạo ra một vùng đệm phi quân sự giữa hai quốc gia. (Mục tiêu là tạo ra một vùng đệm không mang tính quân sự giữa hai quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Khu phi quân sự" (DMZ - Demilitarized Zone): Một thuật ngữ chuyên ngành trong quan hệ quốc tế và quân sự, chỉ một khu vực cụ thể, thường dọc theo biên giới hoặc giữa các vùng tranh chấp, nơi mà mọi hoạt động quân sự đều bị cấm theo một thỏa thuận hoặc hiệp ước.
- Khu phi quân sự giữa hai miền Triều Tiên là một trong những khu vực được giám sát chặt chẽ nhất thế giới.
- "Hóa phi quân sự": Quá trình chuyển đổi từ trạng thái quân sự sang trạng thái phi quân sự.
- Hóa phi quân sự một khu vực cần có sự giám sát của các tổ chức quốc tế.
Biến thể và từ liên quan
- Phi quân sự hóa (Động từ): Hành động loại bỏ các yếu tố quân sự khỏi một khu vực.
- Kế hoạch phi quân sự hóa vùng biên giới đang được đàm phán.
- Quân sự (Tính từ): Trái nghĩa, chỉ những gì thuộc về quân đội, chiến tranh.
- Trung lập (Tính từ): Có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn, chỉ việc không tham gia vào xung đột, nhưng không nhất thiết hàm ý loại bỏ hoàn toàn yếu tố quân sự như "phi quân sự".
Từ đồng nghĩa
- Không quân sự: Cách nói nhấn mạnh trạng thái "không có".
- Dân sự hóa (trong một số ngữ cảnh cụ thể): Chú trọng vào việc chuyển giao quyền kiểm soát từ quân sự sang dân sự.
Cụm từ liên quan
- Vùng phi quân sự: Cùng nghĩa với "khu phi quân sự".
- Hiệp định phi quân sự hóa: Văn bản thỏa thuận chính thức về việc thiết lập tình trạng phi quân sự.
- Các bên ký kết hiệp định phi quân sự hóa khu vực biên giới.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt đặc thù
- Tình trạng phi quân sự: Cách diễn đạt trang trọng để nói về hiện trạng không có quân sự của một nơi nào đó.
- Tình trạng phi quân sự của hòn đảo được quốc tế công nhận.
- Cam kết phi quân sự: Lời hứa hoặc điều khoản không tiến hành các hoạt động quân sự.
- Cam kết phi quân sự là cốt lõi của thỏa thuận ngừng bắn.
- (khu) Nói khu đất hai bên đối phương đã đồng ý là không được xảy ra việc gì có tính chất quân sự.