phi tần

Học thuật
Thân thiện
phi tần

Một phi tần đang ngồi đọc sách trong vườn hoa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vợ thứ của vua: "phi tần" từ dùng để chỉ những người phụ nữ vợ thứ, vợ lẽ của nhà vua trong chế độ quân chủ phong kiến ngày xưa. Họ địa vị thấp hơn Hoàng hậu các bậc chính thất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong cung đình nhà Nguyễn, các phi tần thường sốnghậu cung.
    • Sử sách ghi chép về cuộc đời của nhiều phi tần nổi tiếng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hậu cung phi tần": chỉ toàn bộ các vợ thứ của nhà vua sống trong khu vực hậu cung.

    • Cuộc sống trong hậu cung phi tần đầy những quy tắc nghiêm ngặt đấu đá.
  • "sắc phong phi tần": việc nhà vua ban chiếu chỉ phong tước vị cho một người vợ thứ.

    • được sắc phong phi tần sau khi sinh hạ hoàng tử.
Biến thể từ gần giống
  • Cung tần (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ các vợ thứ của vua trong cung.
  • Thứ phi (danh từ): một cách gọi khác cho vợ thứ của vua, thường địa vị cao hơn một chút so với "phi tần" nói chung.
  • Hậu cung (danh từ): khu vực trong cung điện nơi các phi tần cung nữ sinh sống.
Từ đồng nghĩa
  • Cung tần: vợ thứ của vua.
  • Thứ phi: vợ thứ của vua (thường phẩm trật).
Từ trái nghĩa
  • Hoàng hậu: vợ chính (chính cung) của nhà vua, địa vị cao nhất.
  • Chính thất: vợ cả, vợ chính thức.
Lưu ý về sử dụng
  • Từ "phi tần" một từ Hán Việt, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, văn học cổ hoặc khi nói về các triều đại phong kiến Việt Nam, Trung Quốc. Từ này không còn được dùng trong đời sống hiện đại.
phi tần

Một phi tần đang ngồi đọc sách trong vườn hoa.

  1. Vợ thứ của vua.

Từ gần giống

Từ chứa "phi tần"