phiếm luận

Học thuật
Thân thiện
phiếm luận

Một người đàn ông ngồi trong quán cà phê phiếm luận về thời tiết.

Định nghĩa
  1. Động từ (id.):
    • Bàn rộng chung chung, không thiết thực: Hành động thảo luận, bình luận về một vấn đề một cách lan man, không đi vào trọng tâm cụ thể, thiếu tính thực tế hoặc không dẫn đến kết quả hữu ích.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy thích ngồi quán cà phê phiếm luận về thời cuộc. (Anh ấy thích ngồi quán cà phê bàn luận lan man về tình hình thời sự.)
    • Đừng chỉ phiếm luận suông, hãy đưa ra giải pháp cụ thể. (Đừng chỉ bàn luận chung chung, hãy đưa ra giải pháp cụ thể.)
    • Buổi thảo luận đã biến thành một cuộc phiếm luận dài dòng không đi đến đâu. (Buổi thảo luận đã biến thành một cuộc bàn luận lan man dài dòng không đi đến đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sa vào phiếm luận": rơi vào tình trạng bàn luận lan man, vô bổ.

    • Chúng ta cần tránh sa vào phiếm luận tập trung vào vấn đề chính. (Chúng ta cần tránh rơi vào bàn luận lan man tập trung vào vấn đề chính.)
  • "chuyện phiếm luận": những câu chuyện, cuộc bàn luận mang tính chất lan man, giải trí, không nghiêm túc.

    • Đó chỉ chuyện phiếm luận bên lề, đừng quan tâm. (Đó chỉ chuyện bàn luận lan man bên lề, đừng quan tâm.)
Biến thể từ liên quan
  • Phiếm (tính từ): Mang tính chung chung, lan man, không xác định.

    • Lời bàn phiếm (lời bàn chung chung).
  • Luận (động từ): Bàn luận, thảo luận.

    • Thảo luận (discuss), bình luận (comment).
  • Đàm luận (động từ): Trò chuyện, thảo luận (thường mang tính chất trao đổi ý kiến).

  • Bàn luận (động từ): Thảo luận, bàn bạc (có thể nghiêm túc hoặc không).
Từ đồng nghĩa
  • Bàn tán: Bàn luận xôn xao, thường về chuyện của người khác.
  • Bàn suông: Bàn luận không hành động hoặc kết quả thực tế.
  • Buôn dưa : (thành ngữ, khẩu ngữ) Nói chuyện phiếm, tán gẫu về những chuyện linh tinh.
Từ trái nghĩa
  • Thảo luận chuyên sâu: Thảo luận đi vào chi tiết, trọng tâm.
  • Bàn bạc cụ thể: Trao đổi, thảo luận với những nội dung phương án rõ ràng, thiết thực.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "phiếm luận" thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ sự bàn luận thiếu nghiêm túc, thiếu tính xây dựng không thiết thực. khác với "thảo luận" hay "đàm luận" thông thường.
  • Thường dùng trong văn viết hoặc phong cách nói trang trọng hơn khẩu ngữ hàng ngày. Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng "bàn tán", "buôn dưa " hoặc "nói chuyện phiếm".
phiếm luận

Một người đàn ông ngồi trong quán cà phê phiếm luận về thời tiết.

  1. đg. (id.). Bàn rộng chung chung, không thiết thực.