phiền lòng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cảm thấy buồn bực, lo lắng hoặc khó chịu trong lòng: "phiền lòng" diễn tả trạng thái tâm trạng không vui, có điều gì đó khiến mình bận tâm, không yên.
- Bị làm cho tổn thương, không hài lòng: Cảm giác này thường nảy sinh khi ai đó hoặc điều gì đó làm trái ý, gây ra sự thất vọng hoặc buồn phiền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nghe tin ấy, bà cụ rất phiền lòng. (Nghe tin đó, bà cụ cảm thấy rất buồn bực trong lòng.)
- Anh ấy phiền lòng vì bị hiểu lầm. (Anh ấy cảm thấy khó chịu trong lòng vì bị hiểu sai ý mình.)
- Xin đừng phiền lòng về chuyện nhỏ đó. (Xin đừng cảm thấy bận tâm, buồn bực về chuyện nhỏ nhặt đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm phiền lòng ai": Gây ra cảm giác buồn bực, lo lắng hoặc tổn thương cho người khác.
- Lời nói vô tình của cô ấy đã làm phiền lòng bạn bè. (Những lời nói không cố ý của cô ấy đã khiến bạn bè cảm thấy buồn và tổn thương.)
- Học sinh chớ làm phiền lòng thầy giáo. (Học sinh đừng nên làm cho thầy giáo phải buồn lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Phiền muộn (tính từ): Buồn rầu, ưu tư, nặng nề hơn "phiền lòng".
- Anh ấy đang phiền muộn vì chuyện gia đình. (Anh ấy đang rất buồn rầu, ưu tư vì chuyện trong nhà.)
- Buồn lòng (tính từ): Có nghĩa tương tự "phiền lòng", chỉ cảm giác buồn bã trong lòng.
- Câu chuyện ấy khiến tôi buồn lòng. (Câu chuyện đó làm tôi cảm thấy buồn trong lòng.)
- Bực lòng (tính từ): Cảm thấy khó chịu, tức giận trong lòng, thiên về sự bực bội hơn là buồn bã.
- Sự chậm trễ này khiến khách hàng bực lòng. (Sự chậm trễ này làm khách hàng cảm thấy rất khó chịu, tức giận.)
Từ đồng nghĩa
- Buồn bực: Buồn và cảm thấy khó chịu.
- Khó chịu: Cảm thấy không thoải mái, không vui.
- Bận tâm: Có điều lo nghĩ, để ý trong lòng.
Các cụm từ liên quan
- Phiền lòng phiền dạ: (Thành ngữ) Nhấn mạnh sự phiền muộn, lo lắng sâu trong tâm can.
- Chuyện ấy cứ khiến ông ấy phiền lòng phiền dạ mãi. (Chuyện đó cứ làm ông ấy day dứt, buồn phiền trong lòng mãi không thôi.)
Thành ngữ liên quan
- Trăm sự tại lòng: Mọi sự buồn vui đều do ở lòng mình, nhấn mạnh đến yếu tố nội tâm, tâm trạng.
- Cô ấy hay phiền lòng vì chuyện nhỏ, đúng là trăm sự tại lòng. (Cô ấy thường buồn bực vì những chuyện nhỏ nhặt, đúng là mọi chuyện đều do tâm trạng mình quyết định.)
- tt Buồn bực trong lòng: Học sinh chớ làm phiền lòng thầy giáo.