philanthropism

/fi'lænθrəpizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuyết yêu người, chủ nghĩa nhân đạo: Một hệ thống tư tưởng, lý thuyết hoặc nguyên tắc đề cao lòng nhân ái, sự hào phóng mong muốn thúc đẩy hạnh phúc sự thịnh vượng của đồng loại thông qua các hành động từ thiện hỗ trợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His life's work was guided by a deep sense of philanthropism. (Công việc cả đời của ông được dẫn dắt bởi một tinh thần thuyết yêu người sâu sắc.)
    • The foundation's principles are rooted in philanthropism, not just charity. (Các nguyên tắc của quỹ này bắt nguồn từ chủ nghĩa nhân đạo, không chỉ đơn thuần từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a philosophy of philanthropism": một triết về chủ nghĩa yêu người.

    • The book explores a philosophy of philanthropism that transcends religious boundaries. (Cuốn sách khám phá một triết về chủ nghĩa yêu người vượt qua ranh giới tôn giáo.)
  • "the core of philanthropism": cốt lõi của thuyết yêu người.

    • The core of philanthropism is the desire to improve the human condition. (Cốt lõi của thuyết yêu người mong muốn cải thiện điều kiện sống của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Philanthropist (n): nhà từ thiện, người yêu người.

    • She is a well-known philanthropist who funds educational projects. ( ấy một nhà từ thiện nổi tiếng tài trợ cho các dự án giáo dục.)
  • Philanthropic (adj): thuộc về từ thiện, lòng nhân ái.

    • Their philanthropic activities have helped thousands. (Các hoạt động từ thiện của họ đã giúp đỡ hàng ngàn người.)
Từ đồng nghĩa
  • Humanitarianism: chủ nghĩa nhân đạo.
  • Benevolence: lòng nhân từ, từ thiện.
  • Altruism: chủ nghĩa vị tha.
Từ trái nghĩa
  • Misanthropy: chủ nghĩa ghét người.
  • Selfishness: sự ích kỷ.
  • Egoism: chủ nghĩa vị kỷ.
danh từ
  1. thuyết yêu người

Từ có nhắc đến "philanthropism"