philatéliste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chơi tem, người sưu tập tem: Một người có sở thích hoặc đam mê thu thập và nghiên cứu tem thư, con dấu và các vật phẩm liên quan đến bưu chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon oncle est un philatéliste passionné depuis son enfance. (Chú tôi là một người chơi tem đam mê từ thời thơ ấu.)
- Les philatélistes échangent souvent des timbres rares lors de réunions spécialisées. (Những người sưu tập tem thường trao đổi các con tem quý hiếm tại các buổi họp chuyên ngành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "un philatéliste chevronné/expérimenté": một nhà sưu tập tem lão luyện, giàu kinh nghiệm.
- Il est considéré comme un philatéliste chevronné dans notre club. (Ông ấy được coi là một nhà sưu tập tem lão luyện trong câu lạc bộ của chúng tôi.)
Biến thể và từ liên quan
Philatélie (n.f): môn sưu tập tem, việc chơi tem.
- La philatélie est un passe-temps éducatif. (Việc sưu tập tem là một thú tiêu khiển mang tính giáo dục.)
Philatélique (adj): thuộc về môn sưu tập tem.
- une exposition philatélique (một cuộc triển lãm về tem)
Từ đồng nghĩa
- Collectionneur de timbres: người sưu tập tem (cụm từ mô tả phổ biến).
danh từ
- người chơi tem, người sưu tập tem