philatelically

philatelically

The post office honors great Americans philatelically.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Theo cách liên quan đến tem thư hoặc sưu tập tem: "philatelically" mô tả một hành động, sự kiện hoặc đặc điểm được thực hiện hoặc xem xét từ góc độ của ngành nghiên cứu sưu tập tem thư (philately).

dụ sử dụng
  • (Bưu điện vinh danh những người Mỹ vĩ đại theo cách liên quan đến tem thư, bằng cách phát hành tem chân dung của họ.)
  • (Triển lãm được tổ chức theo hướng nghiên cứu tem thư, tập trung vào những con tem hiếm từ các thời kỳ khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "philatelically speaking": nói theo khía cạnh tem thư.
    • Philatelically speaking, this stamp is one of the most valuable in the world. (Nói theo khía cạnh tem thư, con tem này một trong những con tem giá trị nhất thế giới.)
  • "philatelically significant": ý nghĩa quan trọng đối với ngành tem thư.
    • The error in printing made this issue philatelically significant. (Lỗi in ấn đã làm cho đợt phát hành này ý nghĩa quan trọng về mặt tem thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Philatelic (adj): thuộc về tem thư hoặc sưu tập tem.
    • He has a philatelic collection from the 19th century. (Anh ấy bộ sưu tập tem thư từ thế kỷ 19.)
  • Philatelist (n): nhà sưu tập tem, người nghiên cứu tem thư.
    • She is a renowned philatelist with over 10,000 stamps. ( ấy một nhà sưu tập tem nổi tiếng với hơn 10.000 con tem.)
Từ đồng nghĩa
  • Stamp-collectingly: theo cách liên quan đến sưu tập tem (hiếm dùng).
    • The catalog was arranged stamp-collectingly. (Danh mục được sắp xếp theo cách sưu tập tem.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "philatelically", đây trạng từ. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to study philatelically" (nghiên cứu theo cách tem thư).
    • He studied the history of postage stamps philatelically. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử tem thư theo góc nhìn của ngành tem thư.)
Thành ngữ liên quan
  • "A philatelically rich collection": bộ sưu tập phong phú về mặt tem thư.
    • The museum boasts a philatelically rich collection of rare stamps. (Bảo tàng tự hào bộ sưu tập tem thư phong phú về mặt tem thư.)

Từ gần giống