philatelist

/fi'lætəlist/
Học thuật
Thân thiện
philatelist

A philatelist carefully examines a rare stamp with a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người sưu tầm tem, người chơi tem: Một người sở thích hoặc chuyên nghiệp thu thập nghiên cứu tem thư, đặc biệt tem bưu chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandfather is a dedicated philatelist with a collection of over 10,000 stamps. (Ông tôi một người sưu tầm tem tận tụy với bộ sưu tập hơn 10.000 con tem.)
    • The philatelist carefully examined the rare stamp with a magnifying glass. (Người chơi tem cẩn thận kiểm tra con tem quý hiếm bằng kính lúp.)
    • She joined a club for philatelists to exchange knowledge and stamps. ( ấy đã tham gia một câu lạc bộ dành cho những người sưu tầm tem để trao đổi kiến thức tem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avid philatelist": Người sưu tầm tem say mê, nhiệt thành.

    • He is an avid philatelist who travels the world to find unique stamps. (Anh ấy một người sưu tầm tem say mê, người đi khắp thế giới để tìm những con tem độc đáo.)
  • "Professional philatelist": Nhà sưu tầm tem chuyên nghiệp (thường liên quan đến nghiên cứu, đánh giá hoặc buôn bán tem).

    • The auction house consulted a professional philatelist to verify the stamp's authenticity. (Nhà đấu giá đã tham khảo ý kiến của một nhà sưu tầm tem chuyên nghiệp để xác minh tính xác thực của con tem.)
Biến thể từ gần giống
  • Philately (danh từ): Môn sưu tầm tem, việc nghiên cứu về tem.

    • He developed an interest in philately as a child. (Anh ấy phát triển sự quan tâm đến môn sưu tầm tem từ khi còn nhỏ.)
  • Philatelic (tính từ): (Thuộc về) sưu tầm tem.

    • She attends philatelic exhibitions every year. ( ấy tham dự các triển lãm về tem hàng năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Stamp collector: Người sưu tầm tem (từ thông dụng, ít chuyên sâu về mặt nghiên cứu hơn "philatelist").
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "philatelist". Hoạt động thường được mô tả thông qua các cụm như "collect stamps" (sưu tầm tem) hoặc "study philately" (nghiên cứu về tem).)

philatelist

A philatelist carefully examines a rare stamp with a magnifying glass.

danh từ
  1. người sưu tầm tem, người chơi tem