philately
/fi'lætəli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc sưu tầm tem, việc chơi tem: Môn sưu tầm và nghiên cứu có hệ thống về tem thư, phong bì, và các vật phẩm liên quan đến bưu chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His lifelong hobby is philately. (Sở thích suốt đời của ông ấy là việc sưu tầm tem.)
- The exhibition showcases the beauty of philately. (Triển lãm trưng bày vẻ đẹp của môn sưu tầm tem.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thematic philately": Sưu tầm tem chuyên đề.
- His collection focuses on thematic philately, featuring birds from around the world. (Bộ sưu tập của anh ấy tập trung vào sưu tầm tem chuyên đề, với chủ đề chim chóc từ khắp nơi trên thế giới.)
"Postal history philately": Sưu tầm và nghiên cứu lịch sử bưu chính.
- She is an expert in postal history philately. (Cô ấy là một chuyên gia về sưu tầm và nghiên cứu lịch sử bưu chính.)
Biến thể và từ gần giống
Philatelic (adj): (thuộc về) việc sưu tầm tem.
- He attends philatelic exhibitions regularly. (Anh ấy tham dự các triển lãm về tem thư thường xuyên.)
Philatelist (n): người sưu tầm tem, nhà sưu tập tem.
- The famous philatelist donated his collection to the museum. (Nhà sưu tập tem nổi tiếng đã tặng bộ sưu tập của mình cho bảo tàng.)
Từ đồng nghĩa
- Stamp collecting: việc sưu tầm tem (nghĩa rộng, thường dùng trong đời sống hàng ngày hơn là "philately").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "philately")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "philately")
danh từ
- việc sưu tầm tem, việc chơi tem