philharmonie

Học thuật
Thân thiện
philharmonie

La philharmonie de la ville organise un concert ce soir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hội nhạc: Một tổ chức hoặc hiệp hội dành riêng cho việc biểu diễn, quảng bá hoặc nghiên cứu âm nhạc, đặc biệtâm nhạc cổ điển.
    • (Từ , nghĩa ) Lòng yêu nhạc: Tình yêu, sự đam mê hoặc lòng nhiệt thành dành cho âm nhạc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La Philharmonie de Paris organise de nombreux concerts. (Hội nhạc Paris tổ chức rất nhiều buổi hòa nhạc.)
    • Il est membre de la philharmonie locale depuis des années. (Ông ấythành viên của hội nhạc địa phương từ nhiều năm nay.)
    • (Nghĩa ) Sa philharmonie le poussait à collectionner les partitions. (Lòng yêu nhạc thúc đẩy anh ấy sưu tầm các bản nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Philharmonie" thường được dùng như một phần trong tên riêng của các tổ chức hoặc địa điểm biểu diễn âm nhạc lớn, uy tín.
    • Nous avons visité l'impressionnante Philharmonie de Berlin. (Chúng tôi đã thăm Hội nhạc Berlin đầy ấn tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Philharmonique (adj): (thuộc về) hội nhạc, dàn nhạc giao hưởng.
    • L'orchestre philharmonique (dàn nhạc giao hưởng)
  • Société philharmonique: Cụm từ đồng nghĩa với "philharmonie" để chỉ một hội nhạc.
Từ đồng nghĩa
  • Société de musique: Hội âm nhạc.
  • Orchestre symphonique: Dàn nhạc giao hưởng (chỉ tập thể biểu diễn, không phải tổ chức).
  • Amour de la musique: Lòng yêu nhạc (cho nghĩa ).
philharmonie

La philharmonie de la ville organise un concert ce soir.

danh từ giống cái
  1. hội nhạc
  2. (từ , nghĩa ) lòng yêu nhạc