philistinism

/θ'filistinizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tư tưởng tầm thường, thiếu hiểu biết về văn hóa nghệ thuật: Chỉ thái độ hoặc hệ giá trị coi trọng những thứ vật chất, tiện nghi thông thường tỏ ra thờ ơ, thiếu đánh giá đối với các giá trị trí tuệ, nghệ thuật, hoặc tinh thần cao hơn.
    • Chủ nghĩa vật chất tầm thường: Sự theo đuổi quá mức sùng bái của cải vật chất, sự giàu có tiện nghi, thường đi kèm với sự thiếu quan tâm đến các giá trị tinh thần hoặc thẩm mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His philistinism was evident when he called the classical music concert "boring noise." (Tư tưởng tầm thường của anh ta thể hiện khi anh ta gọi buổi hòa nhạc cổ điển "tiếng ồn nhàm chán".)
    • The city's rapid growth was accompanied by a wave of philistinism, where historic buildings were torn down for shopping malls. (Sự phát triển nhanh chóng của thành phố đi kèm với làn sóng chủ nghĩa vật chất tầm thường, khi các tòa nhà lịch sử bị phá bỏ để xây trung tâm mua sắm.)
    • She accused the government's policy of promoting philistinism by cutting funding for the arts. ( ấy cáo buộc chính sách của chính phủ đang khuyến khích tư tưởng tầm thường bằng cách cắt giảm ngân sách cho nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cultural philistinism": Chủ nghĩa tầm thường về văn hóa, chỉ sự thờ ơ hoặc thù địch với các thành tựu văn hóa cao cấp.

    • The debate centered on whether the popular TV show was entertainment or cultural philistinism. (Cuộc tranh luận tập trung vào việc chương trình TV phổ biến kia giải trí hay là biểu hiện của chủ nghĩa tầm thường về văn hóa.)
  • "Aesthetic philistinism": Chủ nghĩa tầm thường về thẩm mỹ, phủ nhận hoặc không khả năng đánh giá cái đẹp trong nghệ thuật.

    • His preference for cheap decorations over original paintings was seen as pure aesthetic philistinism. (Sự ưa thích của anh ta đối với đồ trang trí rẻ tiền hơn các bức tranh gốc được xem chủ nghĩa tầm thường về thẩm mỹ thuần túy.)
Biến thể từ gần giống
  • Philistine (danh từ): Người tư tưởng tầm thường, người chỉ quan tâm đến vật chất thờ ơ với văn hóa, nghệ thuật.

    • He was labeled a philistine for his comments about modern art. (Anh ta bị gán mác kẻ tầm thường những bình luận về nghệ thuật hiện đại của mình.)
  • Philistine (tính từ): Mang tính chất tầm thường, vật chất.

    • Their philistine attitudes shocked the intellectual community. (Thái độ tầm thường của họ đã gây sốc cho giới trí thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Materialism (chủ nghĩa vật chất): Nhấn mạnh vào tầm quan trọng của của cải vật chất.
  • Anti-intellectualism (chủ nghĩa bài trí thức): Thái độ thù địch hoặc nghi ngờ đối với hoạt động trí tuệ văn hóa.
  • Unculturedness (sự thiếu văn hóa): Thiếu sự tinh tế, hiểu biết về văn hóa.
Từ trái nghĩa
  • Intellectualism (chủ nghĩa trí tuệ): Sự đề cao đời sống trí tuệ.
  • Aestheticism (chủ nghĩa duy mỹ): Sự đề cao theo đuổi cái đẹp trong nghệ thuật.
  • Cultural refinement (sự tinh tế về văn hóa): hiểu biết đánh giá cao các giá trị văn hóa.
Thành ngữ liên quan
  • A philistine attitude: Thái độ tầm thường, chỉ quan tâm đến vật chất.

    • The company's philistine attitude led them to prioritize profit over employee well-being. (Thái độ tầm thường của công ty đã khiến họ ưu tiên lợi nhuận hơn phúc lợi của nhân viên.)
  • To be accused of philistinism: Bị cáo buộc tư tưởng tầm thường.

    • The critic was often accused of philistinism by avant-garde artists. (Nhà phê bình thường bị các nghệ sĩ tiên phong cáo buộc tư tưởng tầm thường.)
danh từ
  1. tư tưởng tầm thường; chủ nghĩa vật chất

Từ đồng nghĩa