materialism
/mə'tiəriəlizm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chủ nghĩa duy vật: Một học thuyết triết học cho rằng vật chất là thực tại cơ bản duy nhất, và mọi hiện tượng, kể cả ý thức và tinh thần, đều là kết quả của các tương tác vật chất.
- Sự nặng nề vật chất, sự quá thiên về vật chất: Sự quan tâm quá mức đến của cải, tài sản và tiện nghi vật chất, thường đi kèm với việc xem nhẹ các giá trị tinh thần, đạo đức hoặc tâm linh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dialectical materialism is a core concept in Marxist philosophy. (Chủ nghĩa duy vật biện chứng là một khái niệm cốt lõi trong triết học Mác-xít.)
- The novel criticizes the rampant materialism of modern society. (Cuốn tiểu thuyết chỉ trích chủ nghĩa vật chất tràn lan của xã hội hiện đại.)
- His life was driven by pure materialism, with no room for spiritual pursuits. (Cuộc sống của anh ta bị thúc đẩy bởi chủ nghĩa vật chất thuần túy, không có chỗ cho những theo đuổi tâm linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Historical materialism": Duy vật lịch sử, một lý thuyết xem sự phát triển của xã hội loài người chủ yếu được quyết định bởi các điều kiện và mâu thuẫn vật chất (như kinh tế, sản xuất).
- The analysis was based on the principles of historical materialism. (Phân tích dựa trên các nguyên tắc của chủ nghĩa duy vật lịch sử.)
"Dialectical materialism": Duy vật biện chứng, một triết lý kết hợp chủ nghĩa duy vật với phương pháp biện chứng, xem xét mọi thứ trong trạng thái vận động và mâu thuẫn liên tục.
- He wrote extensively about dialectical materialism. (Ông ấy viết rất nhiều về chủ nghĩa duy vật biện chứng.)
Biến thể và từ gần giống
Materialist (danh từ): Người theo chủ nghĩa duy vật; người quá chú trọng đến vật chất.
- He was a staunch materialist who believed only in what he could see and touch. (Ông ấy là một người theo chủ nghĩa duy vật kiên định, chỉ tin vào những gì mình có thể nhìn thấy và chạm vào.)
Materialistic (tính từ): Thuộc về chủ nghĩa duy vật; có tính chất quá coi trọng vật chất.
- She rejected her family's materialistic lifestyle. (Cô ấy từ chối lối sống quá coi trọng vật chất của gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Về triết học: Physicalism (chủ nghĩa vật lý).
- Về lối sống: Consumerism (chủ nghĩa tiêu dùng), acquisitiveness (tính ham muốn sở hữu), commercialism (chủ nghĩa thương mại).
Từ trái nghĩa
- Idealism (chủ nghĩa duy tâm) - trong triết học.
- Spiritualism (chủ nghĩa duy linh), asceticism (chủ nghĩa khổ hạnh) - trong lối sống và giá trị.
Thành ngữ liên quan
- "The rat race": Cuộc đua tranh khốc liệt để đạt được thành công vật chất, thường liên quan đến chủ nghĩa vật chất trong xã hội hiện đại.
- He wanted to escape the materialism of the corporate rat race. (Anh ấy muốn thoát khỏi chủ nghĩa vật chất của cuộc đua tranh khốc liệt trong công ty.)
danh từ
- chủ nghĩa duy vật
- dialectical materialismduy vật biện chứng
- historical materialismduy vật lịch sử
- sự nặng nề vật chất, sự quá thiên về vật chất