materialism

/mə'tiəriəlizm/
danh từ
  1. chủ nghĩa duy vật
    • dialectical materialism
      duy vật biện chứng
    • historical materialism
      duy vật lịch sử
  2. sự nặng nề vật chất, sự quá thiên về vật chất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "materialism"

Từ có nhắc đến "materialism"