philistinisme
Học thuậtThân thiện
Le philistinisme se manifeste par un intérêt exclusif pour les biens matériels.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tính phàm tục, tính tầm thường (về văn hóa, tinh thần): "philistinisme" chỉ thái độ hoặc tư tưởng coi trọng những giá trị vật chất, tiện nghi và lợi ích thiết thực một cách thái quá, trong khi coi thường hoặc thiếu hiểu biết về các giá trị nghệ thuật, trí tuệ hoặc tinh thần cao hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Son refus de visiter le musée était un pur philistinisme. (Việc anh ta từ chối thăm bảo tàng là một biểu hiện thuần túy của tính phàm tục.)
- Le philistinisme de cette société se mesure à son mépris pour la poésie. (Tính tầm thường về văn hóa của xã hội này được đo bằng sự khinh miệt của nó đối với thơ ca.)
- Accuser quelqu'un de philistinisme est une critique sévère de son manque de raffinement. (Buộc tội ai đó về tính phàm tục là một lời chỉ trích nghiêm khắc về sự thiếu tinh tế của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomber dans le philistinisme": rơi vào sự phàm tục/tầm thường.
- En privilégiant uniquement le profit, leur politique culturelle tombe dans le philistinisme. (Bằng việc chỉ ưu tiên lợi nhuận, chính sách văn hóa của họ đã rơi vào sự phàm tục.)
"un philistinisme bourgeois": tính phàm tục của tầng lớp tư sản (thường dùng trong phân tích xã hội học hoặc phê bình văn hóa).
- L'auteur dénonce le philistinisme bourgeois de son époque. (Tác giả lên án tính phàm tục của tầng lớp tư sản trong thời đại của ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Philistin (danh từ giống đực): người có tư tưởng hoặc thái độ "philistinisme"; kẻ phàm tục, người tầm thường (về văn hóa).
- Ces philistins ne comprennent rien à l'art moderne. (Những kẻ phàm tục đó chẳng hiểu gì về nghệ thuật hiện đại cả.)
Từ đồng nghĩa
- Matérialisme étroit: chủ nghĩa vật chất hẹp hòi.
- Médiocrité intellectuelle/culturelle: sự tầm thường về trí tuệ/văn hóa.
- Béotisme (từ cũ, ít dùng): tính chất của người dốt nát, thô lỗ (về văn hóa).
Từ trái nghĩa
- Raffinement: sự tinh tế.
- Délicatesse: sự thanh nhã, tế nhị.
- Érudition: sự uyên bác, học thức rộng.
Le philistinisme se manifeste par un intérêt exclusif pour les biens matériels.
danh từ giống đực
- (văn học) tính phàm tục, tính tầm thường