phillumenist
/fi'lu:minist/
Học thuậtThân thiện
A phillumenist carefully organizes a new matchbox label in their collection album.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nghiên cứu nhãn diêm: Một người có sở thích hoặc chuyên môn nghiên cứu về các loại nhãn diêm, bao gồm lịch sử, thiết kế và kỹ thuật sản xuất của chúng.
- Người sưu tầm nhãn diêm: Một người có sở thích thu thập và lưu giữ các nhãn diêm từ các hộp quẹt hoặc bao diêm như một thú sưu tập.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather is a dedicated phillumenist with a collection spanning fifty years. (Ông tôi là một người sưu tầm nhãn diêm tận tụy với bộ sưu tập trải dài năm mươi năm.)
- The club meeting brought together phillumenists from all over the country to trade labels. (Buổi họp mặt câu lạc bộ đã quy tụ những người nghiên cứu nhãn diêm từ khắp cả nước để trao đổi nhãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avid phillumenist": Người sưu tầm nhãn diêm nhiệt thành, say mê.
- She is an avid phillumenist who specializes in labels from the 1920s. (Cô ấy là một người sưu tầm nhãn diêm nhiệt thành chuyên về các nhãn từ thập niên 1920.)
Biến thể và từ gần giống
- Phillumeny (n): Bộ môn hoặc thú sưu tầm nhãn diêm.
- He wrote a book about the history of phillumeny. (Anh ấy đã viết một cuốn sách về lịch sử của bộ môn sưu tầm nhãn diêm.)
Từ đồng nghĩa
- Matchbox label collector: Người sưu tầm nhãn hộp diêm.
- Matchcover collector: Người sưu tầm vỏ bao diêm (thường bao gồm cả nhãn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ chuyên ngành này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ này.)
A phillumenist carefully organizes a new matchbox label in their collection album.
danh từ
- người nghiên cứu nhãn diêm
- người sưu tầm nhãn diêm