philogynist

/fi'lɔdʤinist/
Học thuật
Thân thiện
philogynist

A man is known as a philogynist for his deep admiration of women.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người yêu phụ nữ, người quý trọng phụ nữ: Một người (thường đàn ông) có tình cảm, sự ngưỡng mộ hoặc lòng trân trọng sâu sắc đối với phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was known as a true philogynist, always treating the women in his life with the utmost respect and admiration. (Ông ấy được biết đến như một người yêu phụ nữ đích thực, luôn đối xử với những người phụ nữ trong cuộc đời mình bằng sự tôn trọng ngưỡng mộ tột bậc.)
    • The poet's works revealed him to be a philogynist, celebrating female wisdom and strength. (Các tác phẩm của nhà thơ cho thấy ông một người quý trọng phụ nữ, ca ngợi trí tuệ sức mạnh của nữ giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong văn chương, phân tích học thuật hoặc ngữ cảnh trang trọng để mô tả một quan điểm hoặc tính cách. ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
  • Có thể dùng để mô tả quan điểm của một nhân vật lịch sử, một tác giả, hoặc một trường phái tư tưởng.
Biến thể từ gần giống
  • Philogyny (danh từ): Tình yêu, lòng quý mến hoặc sự ngưỡng mộ dành cho phụ nữ.
    • His philogyny was evident in all his relationships. (Lòng yêu quý phụ nữ của anh ấy thể hiện trong tất cả các mối quan hệ.)
  • Philogynous (tính từ): đặc tính của một người yêu phụ nữ.
    • He held philogynous views that were ahead of his time. (Ông ấy những quan điểm yêu quý phụ nữ đi trước thời đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Feminist (danh từ): Người ủng hộ chủ nghĩa nữ quyền, đấu tranh cho quyền bình đẳng của phụ nữ. (Lưu ý: "feminist" nhấn mạnh vào hành động tư tưởng đấu tranh cho bình đẳng, trong khi "philogynist" nhấn mạnh vào tình cảm sự trân trọng cá nhân.)
  • Admirer of women (cụm danh từ): Người ngưỡng mộ phụ nữ. (Cách diễn đạt thông tục dễ hiểu hơn.)
Từ trái nghĩa
  • Misogynist (danh từ): Người ghét phụ nữ, kẻ thù ghét phụ nữ.
    • A misogynist holds contempt for women, whereas a philogynist holds them in high esteem. (Một kẻ ghét phụ nữ khinh thường phụ nữ, trong khi một người yêu phụ nữ lại tôn trọng họ.)
Lưu ý
  • "Philogynist" một từ nguồn gốc Hy Lạp (: yêu, : phụ nữ). từ tương phản trực tiếp với từ phổ biến hơn "misogynist".
  • Trong tiếng Việt, có thể dịch linh hoạt tùy ngữ cảnh "người yêu phụ nữ", "người quý mến phụ nữ" hoặc "người trân trọng phụ nữ".
philogynist

A man is known as a philogynist for his deep admiration of women.

danh từ
  1. người yêu đàn bà