philologer

/fi'lɔlədʤist/ Cách viết khác : (philologer) /fi'lɔlədʤə/ (philologian) /,filə'lɔdʤi
Học thuật
Thân thiện
philologer

A philologer carefully studies an ancient manuscript in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà ngữ văn: Một học giả chuyên nghiên cứu về ngôn ngữ văn học, đặc biệt các ngôn ngữ văn bản cổ điển. Họ nghiên cứu sự phát triển, cấu trúc lịch sử của ngôn ngữ trong các văn bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient manuscript was deciphered by a skilled philologer. (Bản thảo cổ đã được giải mã bởi một nhà ngữ văn tài năng.)
    • He is a renowned philologer who specializes in classical Greek texts. (Ông ấy một nhà ngữ văn nổi tiếng chuyên về các văn bản tiếng Hy Lạp cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the work of a philologer": công việc của một nhà ngữ văn.
    • Editing this medieval text requires the meticulous work of a philologer. (Việc biên tập văn bản thời trung cổ này đòi hỏi công việc tỉ mỉ của một nhà ngữ văn.)
Biến thể từ gần giống
  • Philologist (n): nhà ngữ văn (cách viết dùng phổ biến hơn).
    • She is a philologist studying Sanskrit. ( ấy một nhà ngữ văn nghiên cứu tiếng Phạn.)
  • Philological (adj): thuộc về ngữ văn học.
    • This is a philological analysis of the poem. (Đây một phân tích ngữ văn học về bài thơ.)
  • Philology (n): ngữ văn học (ngành nghiên cứu).
    • He holds a doctorate in philology. (Ông ấy bằng tiến sĩ ngành ngữ văn học.)
Từ đồng nghĩa
  • Linguist: nhà ngôn ngữ học (nghiên cứu ngôn ngữ nói chung, có thể không tập trung vào văn bản lịch sử).
  • Textual scholar: học giả nghiên cứu văn bản.
Lưu ý
  • Từ "philologer" ít phổ biến hơn so với "philologist". Cả hai đều chỉ cùng một nghề nghiệp học thuật.
  • Công việc của một nhà ngữ văn (philologer) thường gắn liền với việc phân tích phê bình, so sánh chú giải các văn bản lịch sử để hiểu hơn về ngôn ngữ văn hóa.
philologer

A philologer carefully studies an ancient manuscript in the library.

danh từ
  1. nhà ngữ văn