philological
/,filə'lɔdʤikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) ngữ văn học: Liên quan đến ngành nghiên cứu ngôn ngữ và văn học trong các văn bản lịch sử, đặc biệt là việc xác định tính xác thực và ý nghĩa của chúng.
- (Thuộc) ngữ văn: Liên quan đến việc nghiên cứu ngôn ngữ và sự phát triển của nó thông qua các văn bản viết.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He conducted a philological analysis of the ancient manuscript. (Ông ấy đã tiến hành một phân tích ngữ văn đối với bản thảo cổ.)
- The professor's philological expertise helped decipher the old dialect. (Chuyên môn ngữ văn học của vị giáo sư đã giúp giải mã phương ngữ cổ.)
- This is a philological journal focusing on historical linguistics. (Đây là một tạp chí ngữ văn chuyên về ngôn ngữ học lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"philological evidence": bằng chứng ngữ văn, thường dùng để chỉ dữ liệu từ văn bản cổ hỗ trợ cho một luận điểm học thuật.
- The argument was supported by strong philological evidence. (Luận điểm đã được hỗ trợ bởi bằng chứng ngữ văn vững chắc.)
"philological approach": phương pháp tiếp cận ngữ văn, cách nghiên cứu dựa trên phân tích ngôn ngữ và văn bản.
- Her research uses a strictly philological approach. (Nghiên cứu của cô ấy sử dụng một phương pháp tiếp cận hoàn toàn ngữ văn.)
Biến thể và từ gần giống
Philology (danh từ): ngữ văn học, ngành nghiên cứu ngôn ngữ trong các văn bản lịch sử và văn học.
- He studied comparative philology at university. (Anh ấy đã học ngữ văn học so sánh ở trường đại học.)
Philologist (danh từ): nhà ngữ văn, học giả chuyên về ngữ văn học.
- The philologist spent years studying the epic poem. (Nhà ngữ văn đã dành nhiều năm nghiên cứu bài thơ sử thi.)
Từ đồng nghĩa
- Linguistic (thuộc ngôn ngữ học): Thường có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả ngôn ngữ hiện đại.
- Textual (thuộc văn bản): Nhấn mạnh vào bản thân văn bản, có thể không bao hàm khía cạnh lịch sử và so sánh sâu như "philological".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ tính từ "philological")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "philological")
tính từ
- (thuộc) ngữ văn