philologist
/fi'lɔlədʤist/ Cách viết khác : (philologer) /fi'lɔlədʤə/ (philologian) /,filə'lɔdʤi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà ngữ văn học: Một học giả chuyên nghiên cứu về ngôn ngữ và văn học, đặc biệt là các ngôn ngữ cổ điển và lịch sử của chúng, thông qua việc phân tích các văn bản, ngữ pháp, và ngữ nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient manuscript was carefully examined by a renowned philologist. (Bản thảo cổ đã được một nhà ngữ văn nổi tiếng kiểm tra cẩn thận.)
- As a philologist, she spends her days deciphering the evolution of the Latin language. (Là một nhà ngữ văn, cô ấy dành cả ngày để giải mã sự tiến hóa của tiếng Latinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A comparative philologist": một nhà ngữ văn so sánh, chuyên nghiên cứu mối quan hệ và sự phát triển của các ngôn ngữ khác nhau.
- The comparative philologist traced the roots of modern European languages. (Nhà ngữ văn so sánh đã truy tìm nguồn gốc của các ngôn ngữ châu Âu hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Philology (n): ngữ văn học, ngành nghiên cứu về ngôn ngữ và văn học trong bối cảnh lịch sử và văn hóa.
- He studied philology at the university. (Anh ấy đã học ngữ văn học ở trường đại học.)
Philological (adj): thuộc về ngữ văn học.
- This is a philological analysis of the text. (Đây là một phân tích thuộc về ngữ văn học của văn bản.)
Từ đồng nghĩa
- Linguist: nhà ngôn ngữ học (thường tập trung vào cấu trúc và lý thuyết ngôn ngữ hiện đại hơn).
- Textual scholar: học giả nghiên cứu văn bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'philologist')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'philologist')
danh từ
- nhà ngữ văn