philomath

/'filəmæθ/
Học thuật
Thân thiện
philomath

A young philomath reads a book under a tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người yêu thích việc học tập, người ham học hỏi: Một "philomath" người niềm đam mê tình yêu sâu sắc đối với việc học tập, đặc biệt việc thu thập kiến thức.
    • Người yêu toán học: Trong một số ngữ cảnh cụ thể hơn, "philomath" có thể chỉ ngườitình yêu đặc biệt dành cho toán học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was a true philomath, spending all his free time reading books on history, science, and philosophy. (Anh ấy một người ham học hỏi đích thực, dành toàn bộ thời gian rảnh để đọc sách về lịch sử, khoa học triết học.)
    • The library was a paradise for the young philomath. (Thư viện thiên đường cho người trẻ ham học hỏi.)
    • As a philomath, she found joy in solving complex mathematical problems. ( một người yêu toán học, ấy tìm thấy niềm vui trong việc giải các bài toán phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A gathering of philomaths": Một cuộc họp mặt của những người ham học hỏi.

    • The salon was a weekly gathering of philomaths who debated new ideas. (Buổi gặp gỡ thường kỳ nơi tụ họp hàng tuần của những người ham học hỏi, những người tranh luận về các ý tưởng mới.)
  • "The philomath's pursuit": Sự theo đuổi tri thức của người ham học.

    • His life was dedicated to the philomath's pursuit of universal knowledge. (Cuộc đời ông cống hiến cho sự theo đuổi tri thức phổ quát của một người ham học.)
Biến thể từ gần giống
  • Philomathic (adj): thuộc về người ham học, tính ham học hỏi.

    • He had a philomathic curiosity about the world. (Anh ấy một sự tò mò ham học hỏi về thế giới.)
  • Polymath (n): người uyên bác, kiến thức sâu rộngnhiều lĩnh vực khác nhau. (Lưu ý: "Polymath" nhấn mạnh vào bề rộng kiến thức đã , trong khi "philomath" nhấn mạnh vào tình yêu đam mê với quá trình học tập).

Từ đồng nghĩa
  • Learner: người học.
  • Scholar: học giả.
  • Autodidact: người tự học.
Từ trái nghĩa
  • Philistine: người thiếu hiểu biết hoặc coi thường văn hóa, nghệ thuật.
  • Ignoramus: người dốt nát, ngu dốt.
philomath

A young philomath reads a book under a tree.

danh từ
  1. người yêu toán học