philomel
/'fləmel/ Cách viết khác : (Philomela) /,filou'mi:lə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim sơn ca: Một từ dùng trong thơ ca để chỉ loài chim sơn ca, một loài chim nhỏ hót hay, thường là biểu tượng của âm nhạc và bình minh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poet listened to the philomel singing at dawn. (Nhà thơ lắng nghe chim sơn ca hót lúc bình minh.)
- In his verse, the philomel's song represented pure joy. (Trong thơ của ông, tiếng hót của chim sơn ca tượng trưng cho niềm vui thuần khiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Philomel thường được viết hoa (Philomel) khi dùng như một tên riêng trong thần thoại Hy Lạp, chỉ một công chúa bị biến thành chim sơn ca.
- The myth of Philomel is a tragic tale of transformation. (Thần thoại về Philomel là một câu chuyện bi thảm về sự biến hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Philomela (danh từ): Cách viết khác, thường dùng để chỉ nhân vật trong thần thoại.
- Nightingale (danh từ): Từ thông dụng hơn để chỉ chim sơn ca/họa mi.
Từ đồng nghĩa
- Nightingale: Chim họa mi, chim sơn ca (từ thông dụng).
- Songbird: Chim biết hót.