philosophical doctrine
Định nghĩa
Danh từ:
- Học thuyết triết học: "philosophical doctrine" chỉ một hệ thống các quan điểm, nguyên lý hoặc niềm tin được chấp nhận bởi những người theo một triết lý cụ thể. Đây là nền tảng lý thuyết của một trường phái triết học.
Ví dụ sử dụng
- (Học thuyết triết học của chủ nghĩa Khắc kỷ nhấn mạnh sự tự kiểm soát và đức hạnh.)
- (Nhiều học giả tranh luận về học thuyết triết học của chủ nghĩa Hiện sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to adhere to a philosophical doctrine": tán thành hoặc tuân theo một học thuyết triết học.
- He adheres to the philosophical doctrine of materialism. (Anh ấy tán thành học thuyết triết học của chủ nghĩa duy vật.)
"to reject a philosophical doctrine": bác bỏ một học thuyết triết học.
- Modern science often rejects the philosophical doctrine of idealism. (Khoa học hiện đại thường bác bỏ học thuyết triết học của chủ nghĩa duy tâm.)
Biến thể và từ gần giống
Doctrine (n): học thuyết, giáo lý (một tập hợp các nguyên tắc được dạy và tin tưởng).
- The doctrine of democracy is widely accepted. (Học thuyết về dân chủ được chấp nhận rộng rãi.)
Philosophical (adj): thuộc về triết học.
- He has a philosophical approach to life. (Anh ấy có cách tiếp cận triết học đối với cuộc sống.)
Từ đồng nghĩa
- School of thought: trường phái tư tưởng (một nhóm người có chung quan điểm triết học).
- Philosophical system: hệ thống triết học (một cấu trúc lý thuyết hoàn chỉnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "philosophical doctrine", vì đây là một danh từ trừu tượng.)
Thành ngữ liên quan
- To subscribe to a doctrine: tán thành một học thuyết.
- Many intellectuals subscribe to the philosophical doctrine of pragmatism. (Nhiều trí thức tán thành học thuyết triết học của chủ nghĩa thực dụng.)