philosophically

philosophically

She accepted the news philosophically with a calm smile.

Định nghĩa

philosophically (trạng từ)

  1. Về mặt triết học: Liên quan đến hoặc từ góc nhìn của triết học, một ngành khoa học nghiên cứu về các vấn đề cơ bản của sự tồn tại, kiến thức, giá trị, lý trí, tinh thần ngôn ngữ.

    • dụ: The movement is philosophically indebted to Rousseau. (Phong trào này chịu ơn về mặt triết học đối với Rousseau.)
  2. Một cách triết , bình thản, chấp nhận: Theo cách thức thể hiện sự bình tĩnh, chấp nhận thực tế, không phàn nàn hay lo lắng quá mức, đặc biệt khi đối mặt với khó khăn hay thất bại. Nghĩa này bắt nguồn từ thái độ "của một triết gia" khi nhìn nhận cuộc sống.

    • dụ: She took it philosophically. ( ấy đã chấp nhận một cách bình thản.)
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (về mặt triết học):

    • The debate was philosophically rich, exploring ideas of free will. (Cuộc tranh luận rất phong phú về mặt triết học, khám phá các ý tưởng về ý chí tự do.)
    • Philosophically, the concept of "truth" can be interpreted in many ways. (Về mặt triết học, khái niệm "sự thật" có thể được diễn giải theo nhiều cách.)
  • Nghĩa 2 (một cách bình thản):

    • When he lost his job, he accepted it philosophically and started looking for new opportunities. (Khi mất việc, anh ấy đã chấp nhận một cách bình thản bắt đầu tìm kiếm cơ hội mới.)
    • She handled the criticism philosophically, without getting angry. ( ấy xử lý lời chỉ trích một cách bình thản, không hề nổi giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take something philosophically": chấp nhận một điều đó một cách bình thản, không than vãn.

    • He takes life's ups and downs philosophically. (Anh ấy chấp nhận những thăng trầm của cuộc sống một cách bình thản.)
  • "philosophically speaking": nói theo góc nhìn triết học.

    • Philosophically speaking, happiness is not the same as pleasure. (Nói theo góc nhìn triết học, hạnh phúc không giống với khoái lạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Philosophical (tính từ): thuộc về triết học, hoặc thái độ bình thản, chấp nhận.

    • He has a philosophical approach to problems. (Anh ấy cách tiếp cận vấn đề một cách triết /bình thản.)
  • Philosophy (danh từ): triết học, triết .

    • Her philosophy of life is to always be kind. (Triết sống của ấy luôn tử tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Với nghĩa "về mặt triết học": (về mặt lý thuyết), (một cách trừu tượng).
  • Với nghĩa "bình thản, chấp nhận": (một cách bình tĩnh), (một cách khắc kỷ), (một cách lý trí), (một cách vô tư, không cảm xúc).
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "philosophically". Tuy nhiên, trạng từ này thường kết hợp với động từ "take" để tạo thành cụm "take something philosophically" (xem mục "Các cách sử dụng nâng cao").

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp, nhưng ý nghĩa "bình thản chấp nhận" của từ này tương đồng với thành ngữ: - "To take it in stride": chấp nhận vượt qua khó khăn một cách dễ dàng, không bị ảnh hưởng. - She took the bad news in stride, just like she takes everything philosophically. ( ấy đón nhận tin xấu một cách nhẹ nhàng, cũng giống như cách ấy chấp nhận mọi thứ một cách bình thản.)

Từ gần giống