philosophical
/,filə'sɔfik/ Cách viết khác : (philosophical) /,filə'sɔfikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) triết học: Liên quan đến triết học, các nguyên lý triết học, hoặc các nhà triết học.
- Bình thản, khôn ngoan: Có thái độ chấp nhận mọi việc một cách điềm tĩnh và sáng suốt, đặc biệt là trước khó khăn hoặc thất vọng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa (thuộc) triết học:
- He engaged in a deep philosophical discussion about the meaning of life. (Anh ấy tham gia vào một cuộc thảo luận triết học sâu sắc về ý nghĩa cuộc sống.)
- The book explores philosophical ideas from ancient Greece. (Cuốn sách khám phá những tư tưởng triết học từ Hy Lạp cổ đại.)
Nghĩa bình thản, khôn ngoan:
- She was very philosophical about losing her job, saying it was time for a new start. (Cô ấy rất bình thản về việc mất việc, nói rằng đã đến lúc cho một khởi đầu mới.)
- He has a philosophical attitude towards his illness. (Anh ấy có một thái độ khôn ngoan/thông thái trước căn bệnh của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be philosophical about something": có thái độ bình thản, chấp nhận một cách khôn ngoan trước một sự việc (thường là tiêu cực).
- You just have to be philosophical about these setbacks and keep trying. (Bạn chỉ cần bình thản trước những thất bại này và tiếp tục cố gắng.)
Biến thể và từ gần giống
Philosophy (danh từ): triết học, triết lý.
- He studied philosophy at university. (Anh ấy học triết học ở đại học.)
Philosopher (danh từ): nhà triết học.
- Socrates was a great Greek philosopher. (Socrates là một nhà triết học Hy Lạp vĩ đại.)
Philosophically (trạng từ): một cách triết học; một cách bình thản.
- She shrugged philosophically when her plans changed. (Cô ấy nhún vai một cách bình thản khi kế hoạch của mình thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Theoretical (adj): (mang tính) lý thuyết, học thuyết (gần nghĩa với nghĩa "thuộc triết học").
- Calm (adj): bình tĩnh (gần nghĩa với nghĩa "bình thản").
- Wise (adj): khôn ngoan, thông thái (gần nghĩa với nghĩa "khôn ngoan").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "philosophical")
Thành ngữ liên quan
- To take something philosophically: Chấp nhận điều gì một cách bình thản, không than phiền.
- After the defeat, the coach told his team to take it philosophically and focus on the next game. (Sau thất bại, huấn luyện viên bảo đội của mình hãy chấp nhận nó một cách bình thản và tập trung vào trận đấu tới.)
tính từ
- (thuộc) triết học; theo triết học; hợp với triết học
- giỏi triết học; dành cho việc nghiên cứu triết học
- bình thảnh, khôn ngoan, thông thái