philosophize
/fi'lɔsəfaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Suy luận, ngẫm nghĩ một cách triết học: Hành động suy nghĩ, lý luận hoặc thảo luận về các vấn đề cơ bản của cuộc sống, kiến thức, đạo đức, sự tồn tại theo cách trừu tượng và có hệ thống, giống như một triết gia.
- Thuyết lý, luận bàn: Nói hoặc viết về các chủ đề sâu sắc một cách nghiêm túc, đôi khi có thể mang tính chất hàn lâm hoặc trừu tượng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- He liked to philosophize about the meaning of life. (Anh ấy thích ngẫm nghĩ/suy luận về ý nghĩa của cuộc sống.)
- Instead of just complaining, we should philosophize about the root causes of these social issues. (Thay vì chỉ phàn nàn, chúng ta nên luận bàn/suy xét về những nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề xã hội này.)
- They sat for hours, philosophizing over glasses of wine. (Họ ngồi hàng giờ, thuyết lý/bàn luận bên những ly rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to philosophize about/on something": suy ngẫm, bàn luận triết học về một điều gì đó.
- The book encourages readers to philosophize on the nature of happiness. (Cuốn sách khuyến khích độc giả suy ngẫm về bản chất của hạnh phúc.)
"to philosophize away a problem": (thường dùng với ý hơi châm biếm) cố gắng giải thích hoặc biện minh cho một vấn đề bằng những lý lẽ trừu tượng thay vì hành động thực tế.
- You can't just philosophize away poverty; concrete actions are needed. (Anh không thể chỉ dùng lý thuyết để bào chữa cho nghèo đói được; cần có những hành động cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
Philosophy (n): triết học, triết lý.
- He studied Western philosophy. (Anh ấy nghiên cứu triết học phương Tây.)
Philosophical (adj): thuộc về triết học; có thái độ bình thản, chấp nhận (trước khó khăn).
- She has a philosophical attitude towards failure. (Cô ấy có thái độ bình thản/biết điều trước thất bại.)
Philosopher (n): nhà triết học.
- Socrates was a great Greek philosopher. (Socrates là một nhà triết học Hy Lạp vĩ đại.)
Từ đồng nghĩa
- Ponder: ngẫm nghĩ, suy tư.
- Theorize: đưa ra giả thuyết, lý thuyết hóa.
- Speculate: suy đoán, nghiền ngẫm.
- Reason: lý luận, suy luận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "about" hoặc "on").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "philosophize").
nội động từ
- lên mặt triết gia, làm ra vẻ triết gia
- thuyết lý; luận bàn, ngẫm nghĩ, suy luận (về sự đời...)
ngoại động từ
- đúc thành triết lý; giải thích bằng triết lý