phlebitis

/fli'baitis/
Học thuật
Thân thiện
phlebitis

A doctor points to a diagram showing phlebitis in a patient's leg.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Viêm tĩnh mạch: Tình trạng viêm (sưng) ở thành của một tĩnh mạch, thường gây đau, đỏ có thể hình thành cục máu đông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient was diagnosed with superficial phlebitis in her leg. (Bệnh nhân được chẩn đoán bị viêm tĩnh mạch nôngchân.)
    • Prolonged intravenous therapy can sometimes lead to phlebitis. (Liệu pháp truyền tĩnh mạch kéo dài đôi khi có thể dẫn đến viêm tĩnh mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Superficial phlebitis": Viêm tĩnh mạch nông, xảy racác tĩnh mạch gần bề mặt da.

    • Superficial phlebitis is often treated with warm compresses and anti-inflammatory medication. (Viêm tĩnh mạch nông thường được điều trị bằng khăn ấm thuốc chống viêm.)
  • "Septic phlebitis": Viêm tĩnh mạch nhiễm khuẩn, một tình trạng nghiêm trọng khi nhiễm trùng liên quan.

    • Septic phlebitis requires immediate antibiotic treatment. (Viêm tĩnh mạch nhiễm khuẩn đòi hỏi phải điều trị bằng kháng sinh ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Thrombophlebitis (n): Viêm tĩnh mạch huyết khối, tình trạng viêm tĩnh mạch kèm theo sự hình thành cục máu đông (huyết khối).
    • Deep vein thrombosis (DVT) is a type of thrombophlebitis. (Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) một dạng viêm tĩnh mạch huyết khối.)
Từ đồng nghĩa
  • Venous inflammation: Viêm tĩnh mạch (cụm từ mô tả trực tiếp nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ y khoa "phlebitis")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "phlebitis")

phlebitis

A doctor points to a diagram showing phlebitis in a patient's leg.

danh từ
  1. (y học) viêm tĩnh mạch