phlebotomy
/fli'bɔtəmi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Thủ thuật trích máu tĩnh mạch: Một thủ thuật y tế trong đó một kim tiêm được đưa vào tĩnh mạch, chủ yếu để lấy mẫu máu xét nghiệm hoặc để lấy bớt máu ra khỏi cơ thể nhằm mục đích điều trị.
- Thủ thuật mở tĩnh mạch: Một thủ thuật lịch sử liên quan đến việc rạch một tĩnh mạch để lấy máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The nurse performed a phlebotomy to collect blood for the lab tests. (Y tá đã thực hiện thủ thuật trích máu tĩnh mạch để lấy máu làm xét nghiệm.)
- In the past, phlebotomy was a common treatment for various illnesses. (Trong quá khứ, thủ thuật mở tĩnh mạch là một phương pháp điều trị phổ biến cho nhiều loại bệnh.)
- She is trained in phlebotomy techniques. (Cô ấy được đào tạo về các kỹ thuật trích máu tĩnh mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Therapeutic phlebotomy": Thủ thuật trích máu điều trị. Đây là một phương pháp điều trị y tế được sử dụng cho các bệnh như bệnh huyết sắc tố (hemochromatosis) hoặc đa hồng cầu, nhằm giảm lượng sắt hoặc số lượng tế bào hồng cầu dư thừa trong máu.
- The patient undergoes therapeutic phlebotomy every month to manage his condition. (Bệnh nhân trải qua thủ thuật trích máu điều trị mỗi tháng để kiểm soát tình trạng bệnh.)
Biến thể và từ liên quan
Phlebotomist (n): Nhân viên lấy máu, kỹ thuật viên trích máu. Đây là người được đào tạo chuyên nghiệp để thực hiện thủ thuật lấy máu từ tĩnh mạch.
- The phlebotomist was very skilled and the procedure was painless. (Kỹ thuật viên trích máu rất thành thạo và thủ thuật không hề đau.)
Venipuncture (n): Chọc dò tĩnh mạch. Đây là một thuật ngữ kỹ thuật khác, thường dùng thay thế cho "phlebotomy" khi nói về việc chích kim vào tĩnh mạch để lấy mẫu máu hoặc truyền dịch.
Từ đồng nghĩa
- Bloodletting (n): Trích máu (một thuật ngữ lịch sử và rộng hơn, có thể không chỉ giới hạn ở tĩnh mạch).
- Venesection (n): Mở tĩnh mạch (thuật ngữ y khoa cổ điển, gần như đồng nghĩa với "phlebotomy").
danh từ
- (y học) sự trích máu tĩnh mạch; sự mở tĩnh mạch