phlegmasie

Học thuật
Thân thiện
phlegmasie

La phlegmasie est une inflammation aiguë des tissus.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Viêm: Trong y học, từ này dùng để chỉ tình trạng viêm của một cơ quan hoặc trong cơ thể. Đâymột thuật ngữ , ít được sử dụng trong ngôn ngữ y học hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La phlegmasie de la veine est une affection grave. (Tình trạng viêm tĩnh mạchmột bệnhnghiêm trọng.)
    • Ce terme, "phlegmasie", est tombé en désuétude. (Thuật ngữ "phlegmasie" này đã trở nên lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phlegmasie alba dolens": Một thuật ngữ y học cổ điển chỉ chứng viêm tĩnh mạch huyết khối, thường xảy ra sau khi sinh.
    • La phlegmasie alba dolens était une complication redoutée autrefois. (Chứng viêm tĩnh mạch huyết khối trắng đau từngmột biến chứng đáng sợ ngày xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Phlegmasique (adj): (thuộc về) viêm.
    • Un état phlegmasique. (Một tình trạng viêm.)
  • Phlegmon (n.m): Chứng viêm tấy, một dạng viêm nặng mủ.
    • Le phlegmon nécessite un traitement antibiotique. (Chứng viêm tấy cần điều trị bằng kháng sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation (n.f): Viêm. (Đây là từ thông dụng hiện đại thay thế cho "phlegmasie").
  • Fluxion (n.f): (Y học cổ) Sự sung huyết, viêm.
Lưu ý
  • Từ : "Phlegmasie" là một thuật ngữ y học cổ, hiện nay hầu như chỉ được tìm thấy trong các văn bản y học lịch sử hoặc cổ điển. Trong thực hành văn bản y học hiện đại, từ "inflammation" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều.
phlegmasie

La phlegmasie est une inflammation aiguë des tissus.

danh từ giống cái
  1. (y học; từ , nghĩa ) viêm