phlegmasie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Viêm: Trong y học, từ này dùng để chỉ tình trạng viêm của một cơ quan hoặc mô trong cơ thể. Đây là một thuật ngữ cũ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ y học hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La phlegmasie de la veine est une affection grave. (Tình trạng viêm tĩnh mạch là một bệnh lý nghiêm trọng.)
- Ce terme, "phlegmasie", est tombé en désuétude. (Thuật ngữ "phlegmasie" này đã trở nên lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phlegmasie alba dolens": Một thuật ngữ y học cổ điển chỉ chứng viêm tĩnh mạch huyết khối, thường xảy ra sau khi sinh.
- La phlegmasie alba dolens était une complication redoutée autrefois. (Chứng viêm tĩnh mạch huyết khối trắng đau từng là một biến chứng đáng sợ ngày xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Phlegmasique (adj): (thuộc về) viêm.
- Un état phlegmasique. (Một tình trạng viêm.)
- Phlegmon (n.m): Chứng viêm tấy, một dạng viêm nặng có mủ.
- Le phlegmon nécessite un traitement antibiotique. (Chứng viêm tấy cần điều trị bằng kháng sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Inflammation (n.f): Viêm. (Đây là từ thông dụng và hiện đại thay thế cho "phlegmasie").
- Fluxion (n.f): (Y học cổ) Sự sung huyết, viêm.
Lưu ý
- Từ cũ: "Phlegmasie" là một thuật ngữ y học cổ, hiện nay hầu như chỉ được tìm thấy trong các văn bản y học lịch sử hoặc cổ điển. Trong thực hành và văn bản y học hiện đại, từ "inflammation" được sử dụng phổ biến hơn rất nhiều.
danh từ giống cái
- (y học; từ cũ, nghĩa cũ) viêm