phlogiston
/flɔ'dʤistən/
Học thuậtThân thiện
A scientist in the 18th century believed phlogiston was released from a burning candle.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Yếu tố cháy, nhiên liệu giả định: "Phlogiston" là một chất giả thuyết, từng được cho là có trong mọi vật liệu dễ cháy và được giải phóng ra trong quá trình đốt cháy. Đây là một khái niệm lịch sử trong lĩnh vực hóa học cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The theory of phlogiston was used to explain combustion before the discovery of oxygen. (Thuyết phlogiston đã được dùng để giải thích sự cháy trước khi khí oxy được khám phá.)
- Scientists believed that materials released phlogiston when they burned. (Các nhà khoa học từng tin rằng vật chất giải phóng phlogiston khi chúng cháy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The phlogiston theory": Thuyết phlogiston.
- The phlogiston theory was eventually disproven by Antoine Lavoisier. (Thuyết phlogiston cuối cùng đã bị Antoine Lavoisier bác bỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Phlogistic (adj): (thuộc về) phlogiston, liên quan đến thuyết phlogiston.
- Phlogistic theories were common in 18th-century chemistry. (Các thuyết liên quan đến phlogiston phổ biến trong hóa học thế kỷ 18.)
Từ đồng nghĩa
- Fire element: Nguyên tố lửa (cách gọi mang tính mô tả tương tự trong lịch sử khoa học).
- Combustible principle: Nguyên lý cháy.
Lưu ý về ngữ nghĩa
- Từ "phlogiston" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử khoa học để nói về một lý thuyết đã lỗi thời. Nó không còn được dùng để mô tả bất kỳ chất nào trong hóa học hiện đại.
A scientist in the 18th century believed phlogiston was released from a burning candle.
danh từ
- yếu tố cháy, nhiên liệu