phlomis

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây phlomis: "phlomis" tên gọi chung cho bất kỳ loài thực vật nào thuộc chi Phlomis, được trồng chủ yếu các vòng hoa dày đặc môi tán hấp dẫn. Cây này thường hoa màu vàng, hồng hoặc tím, mọc thành vòng quanh thân, thường lông .

dụ sử dụng
  • (Cây phlomis trong vườn nở hoa đẹp vào cuối mùa xuân.)
  • ( ấy trồng vài cây phlomis dọc theo đường viền tán hấp dẫn của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow phlomis": trồng cây phlomis.
    • Many gardeners choose to grow phlomis for its drought tolerance. (Nhiều người làm vườn chọn trồng cây phlomis khả năng chịu hạn của .)
  • "phlomis species": loài phlomis.
    • There are over 100 phlomis species native to the Mediterranean region. ( hơn 100 loài phlomis nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Phlomis fruticosa (n): một loài phlomis phổ biến, còn gọi là cây Jerusalem sage.
    • Phlomis fruticosa is often used in xeriscaping. (Phlomis fruticosa thường được dùng trong thiết kế cảnh quan chịu hạn.)
  • Phlomis tuberosa (n): một loài phlomis củ.
    • Phlomis tuberosa has edible roots. (Phlomis tuberosa rễ ăn được.)
Từ đồng nghĩa
  • Jerusalem sage: cây thơm Jerusalem (tên thông dụng cho một số loài phlomis).
  • Lion's ear: tai sư tử (tên gọi dân gian khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "phlomis" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "phlomis".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phlomis"

phlomis
A gardener plants a phlomis in the sunny border.