flimsy
/flimsy/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Mỏng manh, yếu ớt (về vật chất): Chỉ vật liệu hoặc cấu trúc mỏng, nhẹ, không chắc chắn và dễ rách, gãy hoặc hư hỏng.
- Hời hợt, nông cạn, thiếu thuyết phục (về phi vật chất): Chỉ lý lẽ, bằng chứng, lời bào chữa hoặc câu chuyện không vững chắc, thiếu cơ sở logic hoặc sự thật.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Giấy than, giấy mỏng: Một loại giấy rất mỏng, nhẹ, thường được dùng để sao chép hoặc ghi chú nhanh.
- Bài viết/bản tin trên giấy mỏng: Chỉ bài viết (đặc biệt của phóng viên) được viết trên loại giấy này.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The tent was made of flimsy material and blew away in the storm. (Chiếc lều được làm từ chất liệu mỏng manh và đã bị cuốn bay trong cơn bão.)
- He gave a flimsy excuse for being late. (Anh ấy đưa ra một lý do hời hợt cho việc đi muộn.)
- The police case was based on flimsy evidence. (Vụ án của cảnh sát dựa trên những bằng chứng mong manh.)
Danh từ:
- The reporter scribbled notes on a piece of flimsy. (Phóng viên ghi nguệch ngoạc ghi chú lên một tờ giấy than.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Flimsy" thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự không đáng tin cậy, thiếu chất lượng hoặc dễ bị bác bỏ.
- Their agreement was only a flimsy piece of paper. (Thỏa thuận của họ chỉ là một tờ giấy không có giá trị pháp lý vững chắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Flimsily (trạng từ): một cách mỏng manh, hời hợt.
- The shed was flimsily constructed. (Cái lều được dựng lên một cách cẩu thả, không chắc chắn.)
- Flimsiness (danh từ): sự mỏng manh, tính chất không bền vững.
- The flimsiness of the argument was obvious to everyone. (Sự yếu ớt của lập luận là điều hiển nhiên với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Fragile: dễ vỡ, mong manh.
- Frail: yếu ớt, mảnh khảnh.
- Weak: yếu.
- Insubstantial: không vững chắc, thiếu cơ sở.
- Unconvincing: không thuyết phục.
- Tenuous: mỏng manh, ít khả năng xảy ra.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Sturdy: chắc chắn, bền vững.
- Strong: mạnh mẽ.
- Substantial: đáng kể, vững chắc.
- Solid: rắn chắc, vững vàng.
- Convincing: thuyết phục.
Thành ngữ liên quan
- A flimsy pretext: Một cái cớ vụng về, thiếu thuyết phục.
- He used a flimsy pretext to leave the meeting early. (Hắn dùng một cái cớ vụng về để rời cuộc họp sớm.)
tính từ
- mỏng manh, mỏng mảnh
- hời hợt, nông cạn
- a flimsy excuselời cáo lỗi hời hợt; lý do hời hợt
- a flimsy argumentlý lẽ nông cạn
- tầm thường, nhỏ mọn
danh từ
- giấy mỏng (các phóng viên hay dùng để viết bài)
- bài viết trên giấy mỏng (của các phóng viên)
- (từ lóng) tiền giấy