flimsy

/flimsy/
Học thuật
Thân thiện
flimsy

The flimsy cardboard box collapsed under the weight of the books.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Mỏng manh, yếu ớt (về vật chất): Chỉ vật liệu hoặc cấu trúc mỏng, nhẹ, không chắc chắn dễ rách, gãy hoặc hư hỏng.
    • Hời hợt, nông cạn, thiếu thuyết phục (về phi vật chất): Chỉ lẽ, bằng chứng, lời bào chữa hoặc câu chuyện không vững chắc, thiếu cơ sở logic hoặc sự thật.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Giấy than, giấy mỏng: Một loại giấy rất mỏng, nhẹ, thường được dùng để sao chép hoặc ghi chú nhanh.
    • Bài viết/bản tin trên giấy mỏng: Chỉ bài viết (đặc biệt của phóng viên) được viết trên loại giấy này.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The tent was made of flimsy material and blew away in the storm. (Chiếc lều được làm từ chất liệu mỏng manh đã bị cuốn bay trong cơn bão.)
    • He gave a flimsy excuse for being late. (Anh ấy đưa ra một lý do hời hợt cho việc đi muộn.)
    • The police case was based on flimsy evidence. (Vụ án của cảnh sát dựa trên những bằng chứng mong manh.)
  • Danh từ:

    • The reporter scribbled notes on a piece of flimsy. (Phóng viên ghi nguệch ngoạc ghi chú lên một tờ giấy than.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Flimsy" thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự không đáng tin cậy, thiếu chất lượng hoặc dễ bị bác bỏ.
    • Their agreement was only a flimsy piece of paper. (Thỏa thuận của họ chỉ một tờ giấy không giá trị pháp vững chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Flimsily (trạng từ): một cách mỏng manh, hời hợt.
    • The shed was flimsily constructed. (Cái lều được dựng lên một cách cẩu thả, không chắc chắn.)
  • Flimsiness (danh từ): sự mỏng manh, tính chất không bền vững.
    • The flimsiness of the argument was obvious to everyone. (Sự yếu ớt của lập luận điều hiển nhiên với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Fragile: dễ vỡ, mong manh.
    • Frail: yếu ớt, mảnh khảnh.
    • Weak: yếu.
    • Insubstantial: không vững chắc, thiếu cơ sở.
    • Unconvincing: không thuyết phục.
    • Tenuous: mỏng manh, ít khả năng xảy ra.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Sturdy: chắc chắn, bền vững.
    • Strong: mạnh mẽ.
    • Substantial: đáng kể, vững chắc.
    • Solid: rắn chắc, vững vàng.
    • Convincing: thuyết phục.
Thành ngữ liên quan
  • A flimsy pretext: Một cái cớ vụng về, thiếu thuyết phục.
    • He used a flimsy pretext to leave the meeting early. (Hắn dùng một cái cớ vụng về để rời cuộc họp sớm.)
flimsy

The flimsy cardboard box collapsed under the weight of the books.

tính từ
  1. mỏng manh, mỏng mảnh
  2. hời hợt, nông cạn
    • a flimsy excuse
      lời cáo lỗi hời hợt; lý do hời hợt
    • a flimsy argument
      lẽ nông cạn
  3. tầm thường, nhỏ mọn
danh từ
  1. giấy mỏng (các phóng viên hay dùng để viết bài)
  2. bài viết trên giấy mỏng (của các phóng viên)
  3. (từ lóng) tiền giấy

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "flimsy"