phlozirin
/flə'raizin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Florizin: "phlozirin" là một tên gọi khác của hợp chất hóa học florizin, một chất được tìm thấy trong vỏ cây, đặc biệt là cây táo và cây lê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phlozirin is studied for its potential effects on blood sugar. (Phlozirin được nghiên cứu vì những tác động tiềm năng của nó lên đường huyết.)
- The compound phlozirin was first isolated from tree bark. (Hợp chất phlozirin lần đầu tiên được tách chiết từ vỏ cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong nghiên cứu y sinh: Thuật ngữ "phlozirin" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, đặc biệt là nghiên cứu về bệnh tiểu đường và cơ chế hấp thu đường ở thận.
Biến thể và từ gần giống
- Phloridzin: Đây là cách viết và phát âm phổ biến hơn cho cùng một hợp chất hóa học.
- Phloridzin and phlozirin refer to the same substance. (Phloridzin và phlozirin đều chỉ cùng một chất.)
Từ đồng nghĩa
- Phloridzin: Floridzin (tên gọi khoa học phổ biến hơn).
- Apple bark extract: Chiết xuất vỏ cây táo (mô tả nguồn gốc của chất này).
danh từ
- (hoá học) Florizin