phoanatory
/'foumətəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự phát âm, liên quan đến việc phát âm: Từ này mô tả những gì có liên quan đến hành động hoặc quá trình tạo ra âm thanh lời nói.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The study focuses on the phoanatory aspects of language acquisition. (Nghiên cứu tập trung vào các khía cạnh thuộc về phát âm trong việc tiếp thu ngôn ngữ.)
- A phoanatory disorder can affect speech clarity. (Một chứng rối loạn liên quan đến phát âm có thể ảnh hưởng đến độ rõ ràng của lời nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phoanatory mechanism": cơ chế phát âm.
- Understanding the phoanatory mechanism is key in phonetics. (Hiểu rõ cơ chế phát âm là chìa khóa trong ngữ âm học.)
"phoanatory process": quá trình phát âm.
- The phoanatory process involves the coordination of several organs. (Quá trình phát âm liên quan đến sự phối hợp của nhiều cơ quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Phonatory (adj): (cách viết phổ biến hơn) thuộc về sự phát âm, liên quan đến việc tạo ra âm thanh bằng giọng nói.
- Phonatory exercises help improve voice quality. (Các bài tập phát âm giúp cải thiện chất lượng giọng nói.)
Từ đồng nghĩa
- Articulatory: thuộc về sự cấu âm, phát âm.
- Vocal: thuộc về giọng nói, thanh âm.
tính từ
- phát âm