phocomélie

Học thuật
Thân thiện
phocomélie

Une personne atteinte de phocomélie utilise un bras adapté pour dessiner.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quái tượng chó biển: Một dị tật bẩm sinh hiếm gặp, trong đó các chi (tay hoặc chân) phát triển không đầy đủ, khiến bàn tay hoặc bàn chân gắn trực tiếp vào thân người, giống như chân chó biển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La phocomélie est une malformation congénitale rare. (Quái tượng chó biểnmột dị tật bẩm sinh hiếm gặp.)
    • Le nouveau-né a été diagnostiqué avec une phocomélie des membres supérieurs. (Đứa trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc chứng quái tượng chó biểnchi trên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phocomélie symétrique": quái tượng chó biển đối xứng (ảnh hưởng đến cả hai bên cơ thể).

    • Le cas présentait une phocomélie symétrique touchant les quatre membres. (Ca bệnh biểu hiện chứng quái tượng chó biển đối xứng ảnh hưởng đến cả tứ chi.)
  • "phocomélie isolée": quái tượng chó biển đơn thuần (không kèm theo dị tật nội tạng khác).

    • L'échographie a révélé une phocomélie isolée. (Siêu âm đã phát hiện một trường hợp quái tượng chó biển đơn thuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Phocomèle (danh từ giống đực/giống cái): Người hoặc sinh vật mắc chứng quái tượng chó biển.

    • Les soins pour un phocomèle nécessitent une équipe multidisciplinaire. (Việc chăm sóc cho một người mắc quái tượng chó biển đòi hỏi một đội ngũ đa chuyên khoa.)
  • Dysmélie (danh từ giống cái): Loạn sản chi - một thuật ngữ rộng hơn chỉ các dị tật phát triển của chi.

    • La phocomélie est une forme sévère de dysmélie. (Quái tượng chó biểnmột dạng nặng của chứng loạn sản chi.)
Từ đồng nghĩa
  • Malformation congénitale des membres: Dị tật bẩm sinh của chi (cụm từ mô tả chung).
  • Agénésie longitudinale des membres: Bất sản dọc chi (thuật ngữ y học mô tả chính xác hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, báo cáo lâm sàng hoặc các cuộc thảo luận chuyên môn. Đâymột thuật ngữ nhạy cảm.
  • Tính trang trọng: Là một thuật ngữ y học rất trang trọng chính xác. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng cách mô tả như "dị tật bẩm sinhtay/chân" để tránh gây sốc.
phocomélie

Une personne atteinte de phocomélie utilise un bras adapté pour dessiner.

danh từ giống cái
  1. (y học) quái tượng chó biển