phoebe
/'fi:bi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thần Phoebe (trong thần thoại Hy Lạp): Một nữ Titan, sau này được đồng nhất với nữ thần Artemis với tư cách là nữ thần Mặt Trăng.
- Chim phoebe (trong động vật học): Một loài chim nhỏ thuộc họ chim đớp ruồi, có màu nâu xám, phổ biến ở Bắc Mỹ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thần thoại):
- In Greek mythology, Phoebe was associated with the moon. (Trong thần thoại Hy Lạp, Phoebe được liên hệ với mặt trăng.)
- The poet invoked Phoebe to illuminate the night. (Nhà thơ cầu khẩn nữ thần Phoebe để soi sáng màn đêm.)
Danh từ (Động vật):
- A phoebe was perched on the fence, catching insects. (Một con chim phoebe đậu trên hàng rào, bắt côn trùng.)
- We heard the distinctive call of the eastern phoebe. (Chúng tôi nghe thấy tiếng kêu đặc trưng của chim phoebe phương đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Phoebe" trong văn chương cổ điển: Thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ mặt trăng hoặc nữ thần mặt trăng, mang sắc thái trang trọng, cổ kính.
- The silvery light of Phoebe bathed the ancient temple. (Ánh sáng bạc của chị Hằng tắm mát ngôi đền cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Phoebus (danh từ riêng): Tên gọi khác của thần Apollo, nam thần Mặt Trời trong thần thoại Hy Lạp, thường là anh trai hoặc đối tượng liên đới với Phoebe.
- Phoebean (tính từ): Thuộc về thần Phoebe hoặc mặt trăng.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Thần thoại):
- Artemis: Nữ thần săn bắn và mặt trăng.
- Diana: Tên La Mã của nữ thần Artemis.
- Moon goddess: Nữ thần mặt trăng.
- Danh từ (Động vật):
- Flycatcher: Chim đớp ruồi (tên gọi chung cho họ).
Lưu ý
- Từ "phoebe" (viết thường) khi chỉ loài chim là một danh từ chung.
- Từ "Phoebe" (viết hoa) khi chỉ nữ thần trong thần thoại là một danh từ riêng. Trong thơ ca, khi dùng với nghĩa "mặt trăng" hay "chị Hằng", nó cũng thường được viết hoa như một danh từ riêng.
danh từ
- (thần thoại,thần học) thần mặt trăng
- (thơ ca) mặt trăng, chị Hằng