phonétiquement
Học thuậtThân thiện
On prononce le mot phonétiquement en suivant les symboles de l'alphabet phonétique.
Định nghĩa
- Phó từ:
- Về mặt ngữ âm học, theo ngữ âm học: Chỉ cách thức liên quan đến ngữ âm, cách phát âm của từ, không liên quan đến cách viết chính tả.
- Theo cách phát âm: Chỉ việc làm gì đó dựa trên cách một từ hoặc âm thanh được nói ra.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ce mot s'écrit "philosophie" mais se prononce phonétiquement [filɔzɔfi]. (Từ này viết là "philosophie" nhưng được phát âm theo ngữ âm là [filɔzɔfi].)
- Transcrire phonétiquement un discours. (Ghi chép theo ngữ âm một bài diễn văn.)
- L'alphabet phonétiquement international (API) est un outil précieux. (Bảng chữ cái ngữ âm quốc tế (IPA) là một công cụ quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Transcrire phonétiquement": chuyển tự ngữ âm, ghi lại bằng ký hiệu ngữ âm.
- Le linguiste a transcrit phonétiquement les voyelles de ce dialecte. (Nhà ngôn ngữ học đã chuyển tự ngữ âm các nguyên âm của phương ngữ này.)
- "Rendre phonétiquement": thể hiện bằng ngữ âm, diễn đạt qua âm thanh.
- Il est difficile de rendre phonétiquement le son du "r" parisien à l'écrit. (Thật khó để thể hiện bằng ngữ âm âm "r" Paris trong văn bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Phonétique (tính từ): thuộc về ngữ âm học.
- L'alphabet phonétique. (Bảng chữ cái ngữ âm.)
- Phonétique (danh từ): ngữ âm học.
- La phonétique est une branche de la linguistique. (Ngữ âm học là một nhánh của ngôn ngữ học.)
- Phonétisme (danh từ): hệ thống ngữ âm.
- Le phonétisme d'une langue. (Hệ thống ngữ âm của một ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Du point de vue phonétique: từ góc độ ngữ âm.
- En termes de prononciation: về mặt phát âm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho phó từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "phonétiquement")
On prononce le mot phonétiquement en suivant les symboles de l'alphabet phonétique.
phó từ
- về mặt ngữ âm học, theo ngữ âm học