phonautograph

/fou'nɔ:təgrɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
phonautograph

A scientist uses a phonautograph to record sound vibrations.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy ghi chấn động âm: Một thiết bị lịch sử được phát minh để ghi lại các sóng âm thanh dưới dạng hình ảnh (đường cong) trên một bề mặt (như giấy đã khói hoặc thủy tinh), nhưng không thể phát lại âm thanh đã ghi. tiền thân của máy hát (phonograph).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The phonautograph, invented by Édouard-Léon Scott de Martinville, captured sound waves visually. (Máy ghi chấn động âm, do Édouard-Léon Scott de Martinville phát minh, đã ghi lại sóng âm thanh dưới dạng hình ảnh.)
    • Before the phonograph, there was the phonautograph. (Trước máy hát, đã máy ghi chấn động âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phonautograph recording": bản ghi của máy ghi chấn động âm.
    • The oldest known phonautograph recording was made in 1860. (Bản ghi bằng máy ghi chấn động âm lâu đời nhất được biết đến được thực hiện vào năm 1860.)
Biến thể từ gần giống
  • Phonautographic (adj): thuộc về máy ghi chấn động âm.
    • Phonautographic traces are visual representations of sound. (Các vết ghi bằng máy ghi chấn động âm biểu diễn hình ảnh của âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sound recorder (historical): máy ghi âm (lịch sử).
  • Acoustic recorder: máy ghi âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ chỉ thiết bị này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

phonautograph

A scientist uses a phonautograph to record sound vibrations.

danh từ
  1. máy ghi chấn động âm