phone line
Định nghĩa
Danh từ: Đường dây điện thoại: "phone line" chỉ một kết nối vật lý hoặc ảo cho phép truyền tín hiệu thoại hoặc dữ liệu giữa hai hoặc nhiều thiết bị điện thoại. Đây là một đường truyền được thiết lập bởi các công ty viễn thông để phục vụ liên lạc qua điện thoại.
Ví dụ sử dụng
- (Đường dây điện thoại đang bận ngay bây giờ; vui lòng gọi lại sau.)
- (Chúng tôi cần lắp đặt một đường dây điện thoại mới cho văn phòng.)
- (Tôi không thể nghe rõ bạn vì đường dây điện thoại bị nhiễu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on the phone line": đang sử dụng đường dây điện thoại để nói chuyện.
- She is on the phone line with a client right now. (Cô ấy đang nói chuyện qua đường dây điện thoại với một khách hàng ngay bây giờ.)
- "to cut the phone line": cắt đứt đường dây điện thoại (thường là do sự cố hoặc cố ý).
- The storm cut the phone line, so we had no service for hours. (Cơn bão đã cắt đứt đường dây điện thoại, vì vậy chúng tôi không có dịch vụ trong nhiều giờ.)
- "phone line quality": chất lượng đường dây điện thoại.
- The phone line quality in rural areas is often poor. (Chất lượng đường dây điện thoại ở các vùng nông thôn thường kém.)
Biến thể và từ gần giống
- Landline (n): đường dây điện thoại cố định (thường đối lập với điện thoại di động).
- I still use a landline for my home phone. (Tôi vẫn sử dụng đường dây điện thoại cố định cho điện thoại nhà.)
- Hotline (n): đường dây nóng (dành cho các cuộc gọi khẩn cấp hoặc hỗ trợ đặc biệt).
- Call the hotline if you need immediate assistance. (Gọi đường dây nóng nếu bạn cần hỗ trợ ngay lập tức.)
- Phone line không có biến thể chính thức nào khác ngoài dạng số nhiều: phone lines.
Từ đồng nghĩa
- Telephone line: đường dây điện thoại (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Line: đường dây (dạng rút gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- The line is dead. (Đường dây đã chết/mất kết nối.)
Các cụm từ liên quan
- Phone line connection: kết nối đường dây điện thoại.
- The phone line connection was unstable during the storm. (Kết nối đường dây điện thoại không ổn định trong suốt cơn bão.)
- Phone line service: dịch vụ đường dây điện thoại.
- They offer affordable phone line service for small businesses. (Họ cung cấp dịch vụ đường dây điện thoại giá phải chăng cho các doanh nghiệp nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- "The phone line is dead": đường dây điện thoại không hoạt động (không có tín hiệu).
- I tried calling, but the phone line is dead. (Tôi đã thử gọi, nhưng đường dây điện thoại không hoạt động.)
- "Crossed phone lines": đường dây điện thoại bị chéo (nghe lẫn cuộc gọi của người khác).
- We heard someone else's conversation because of crossed phone lines. (Chúng tôi nghe thấy cuộc trò chuyện của người khác vì đường dây điện thoại bị chéo.)