vanillin
/'vænilin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vanilin: Một hợp chất hóa học hữu cơ dạng tinh thể, có mùi thơm đặc trưng của quả vani. Đây là thành phần hương vị chính có trong quả vani tự nhiên và cũng thường được tổng hợp để sử dụng trong công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vanillin is the primary component responsible for the classic vanilla flavor. (Vanilin là thành phần chính tạo nên hương vị vani cổ điển.)
- Most vanilla flavoring in baked goods is actually synthetic vanillin. (Hầu hết hương vani trong các món nướng thực chất là vanilin tổng hợp.)
- The chemical structure of vanillin was identified in the 19th century. (Cấu trúc hóa học của vanilin đã được xác định vào thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Natural vanillin": Vanilin tự nhiên, chiết xuất trực tiếp từ quả vani.
- Natural vanillin is more expensive but has a more complex aroma profile. (Vanilin tự nhiên đắt tiền hơn nhưng có hương thơm phức tạp hơn.)
- "Synthetic/Ethyl vanillin": Vanilin tổng hợp, thường được sản xuất từ các nguyên liệu như guaiacol hoặc lignin. Ethyl vanillin là một dẫn xuất mạnh hơn gấp 2-4 lần so với vanilin thông thường.
- Ethyl vanillin is often used in chocolates and candies for a more intense vanilla note. (Ethyl vanilin thường được dùng trong sô-cô-la và kẹo để tạo hương vani đậm hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Vanilla (danh từ): Quả vani, cây vani, hoặc hương vị vani nói chung (không phải là hợp chất hóa học cụ thể).
- She used real vanilla beans for the custard. (Cô ấy đã dùng quả vani thật để làm kem trứng.)
- Vanillic acid (danh từ): Axit vanillic, một hợp chất liên quan có thể được tạo ra từ quá trình oxy hóa vanillin.
Từ đồng nghĩa
- 4-Hydroxy-3-methoxybenzaldehyde: Tên gọi hóa học theo IUPAC của vanillin.
- Vanilla flavor compound: Hợp chất tạo hương vani (cách gọi chung trong ngữ cảnh ẩm thực).
danh từ
- (hoá học) vanilin