phone-in
Định nghĩa
Danh từ: Chương trình (trên đài phát thanh hoặc truyền hình) có sự tham gia của khán giả qua điện thoại. Người nghe/xem có thể gọi điện trực tiếp để đặt câu hỏi, bày tỏ ý kiến hoặc tham gia thảo luận.
Ví dụ sử dụng
- (Đài phát thanh có một chương trình phone-in nổi tiếng vào mỗi buổi sáng.)
- (Thính giả có thể gọi điện trong chương trình phone-in để chia sẻ ý kiến của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to host a phone-in": tổ chức một chương trình phone-in.
- The talk show host decided to host a phone-in on the topic of climate change. (Người dẫn chương trình talk show quyết định tổ chức một chương trình phone-in về chủ đề biến đổi khí hậu.)
- "to take part in a phone-in": tham gia vào một chương trình phone-in.
- Many listeners took part in the phone-in to discuss the new policy. (Nhiều thính giả đã tham gia chương trình phone-in để thảo luận về chính sách mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Call-in (n): từ đồng nghĩa với phone-in, thường dùng ở Mỹ.
- The TV show has a call-in segment where viewers can ask questions. (Chương trình truyền hình có một phần call-in nơi khán giả có thể đặt câu hỏi.)
- Phone-in show (n): chương trình phone-in.
Từ đồng nghĩa
- Talkback show: chương trình đối thoại trực tiếp với khán giả qua điện thoại.
- Listener participation program: chương trình có sự tham gia của thính giả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Call in: gọi điện tham gia chương trình.
- Please call in to our phone-in if you have any questions. (Hãy gọi điện tham gia chương trình phone-in của chúng tôi nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào.)
- Phone in: gọi điện tham gia (thường dùng như động từ của phone-in).
- Listeners can phone in during the show. (Thính giả có thể gọi điện tham gia trong suốt chương trình.)
Thành ngữ liên quan
- "Open the lines": mở đường dây điện thoại cho khán giả tham gia.
- The host opened the lines for the phone-in segment. (Người dẫn chương trình đã mở đường dây cho phần phone-in.)