fenian
/'fi:njən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thành viên của tổ chức Phê-ni-an: Chỉ một người thuộc về tổ chức cách mạng bí mật của người Ireland, được thành lập ở Hoa Kỳ và Ireland vào thế kỷ 19, với mục tiêu giành độc lập cho Ireland khỏi sự cai trị của Anh.
- Người ủng hộ chủ nghĩa dân tộc Ireland: Một cách gọi (đôi khi mang tính lịch sử hoặc mang sắc thái) cho những người ủng hộ mạnh mẽ nền độc lập và chủ quyền của Ireland.
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến tổ chức Phê-ni-an: Miêu tả những điều có liên hệ với phong trào hoặc tổ chức Phê-ni-an.
- Thuộc về chủ nghĩa dân tộc Ireland (theo nghĩa lịch sử): Liên quan đến tư tưởng hoặc hoạt động đấu tranh cho nền độc lập Ireland.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Several Fenians were arrested after the failed uprising. (Một số thành viên Phê-ni-an đã bị bắt sau cuộc nổi dậy thất bại.)
- He was accused of being a Fenian sympathizer. (Anh ta bị buộc tội là một người đồng tình với tổ chức Phê-ni-an.)
Tính từ:
- The newspaper published Fenian propaganda. (Tờ báo đã đăng tải tuyên truyền của tổ chức Phê-ni-an.)
- They discovered a cache of Fenian weapons. (Họ phát hiện ra một kho vũ khí của tổ chức Phê-ni-an.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fenian Brotherhood": Tên gọi tiếng Anh của tổ chức Phê-ni-an, thường được dùng trong văn bản lịch sử.
- The Fenian Brotherhood was founded in the United States in 1858. (Tổ chức Phê-ni-an được thành lập tại Hoa Kỳ vào năm 1858.)
Sử dụng trong bối cảnh hiện đại (thường ở Ireland/Bắc Ireland): Từ này đôi khi được dùng một cách không chính thức, và có thể mang tính công kích, để chỉ những người theo đạo Công giáo hoặc ủng hộ chủ nghĩa dân tộc Ireland.
- That term is sometimes used as a sectarian slur against Catholics. (Từ đó đôi khi được dùng như một lời lăng mạ giáo phái nhắm vào người Công giáo.) (Lưu ý: Đây là giải thích về cách dùng có thể gặp, không phải là một định nghĩa mới của từ "fenian" gốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Fenianism (danh từ): Học thuyết, tư tưởng hoặc phong trào của tổ chức Phê-ni-an.
- The history of Fenianism is complex and controversial. (Lịch sử của chủ nghĩa Phê-ni-an rất phức tạp và gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Irish Republican (danh từ/cụm danh từ): Người Cộng hòa Ireland (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm các tổ chức và giai đoạn lịch sử sau này).
- Nationalist (danh từ): Người theo chủ nghĩa dân tộc (nghĩa rộng, trong bối cảnh Ireland).
Từ trái nghĩa
- Unionist (danh từ): Người ủng hộ liên minh (trong bối cảnh Ireland/Bắc Ireland, chỉ người ủng hộ việc Bắc Ireland thuộc về Vương quốc Anh).
- Loyalist (danh từ): Người trung thành (thường chỉ những người ủng hộ Anh ở Bắc Ireland).
Lưu ý sử dụng
- Từ "fenian" (viết thường 'f') có nguồn gốc lịch sử cụ thể, chủ yếu đề cập đến phong trào thế kỷ 19.
- Trong bối cảnh đương đại ở Ireland và Bắc Ireland, từ này có thể mang sắc thái mạnh, đôi khi được dùng như một từ ngữ công kích dựa trên sự khác biệt tôn giáo hoặc chính trị. Người học nên thận trọng khi sử dụng và hiểu rõ ngữ cảnh.
tính từ
- thuộc phong trào Phê-ni-an; thuộc tổ chức Phê-ni-an
danh từ
- tổ chức Phê-ni-an (tổ chức cách mạng của người Ai-len ở Mỹ thành lập năm 1858, nhằm lật đổ sự thống trị Anh ở Ai-len)