phonetically
Định nghĩa
Trạng từ: - Về mặt ngữ âm, theo cách ngữ âm: "phonetically" mô tả cách một từ được phát âm hoặc thể hiện bằng hệ thống ký hiệu ngữ âm, liên quan đến âm thanh của lời nói.
Ví dụ sử dụng
- (Từ "knight" được phát âm về mặt ngữ âm là /naɪt/.)
- (Cô ấy đánh vần từ đó theo cách ngữ âm để giúp đứa trẻ đọc nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to write phonetically": viết theo ngữ âm, sử dụng ký hiệu để ghi lại âm thanh chính xác.
- Linguists often write dialects phonetically to capture their unique sounds. (Các nhà ngôn ngữ học thường viết các phương ngữ theo ngữ âm để ghi lại những âm thanh độc đáo của chúng.)
"phonetically transcribed": được phiên âm ngữ âm.
- The speech was phonetically transcribed for analysis. (Bài phát biểu đã được phiên âm ngữ âm để phân tích.)
Biến thể và từ gần giống
Phonetic (tính từ): thuộc về ngữ âm.
- The phonetic alphabet helps represent sounds accurately. (Bảng chữ cái ngữ âm giúp thể hiện chính xác các âm thanh.)
Phonetics (danh từ): ngành ngữ âm học.
- Phonetics is the study of speech sounds. (Ngữ âm học là ngành nghiên cứu về âm thanh lời nói.)
Từ đồng nghĩa
- By sound: theo âm thanh.
- He learned to read by sound, not by sight. (Anh ấy học đọc theo âm thanh, không phải theo hình ảnh.)
- Audibly: có thể nghe được, bằng âm thanh.
- The word was pronounced audibly, not silently. (Từ đó được phát âm có thể nghe được, không phải im lặng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "phonetically" là trạng từ, không kết hợp với động từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "phonetically" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.