phong lưu

Học thuật
Thân thiện
phong lưu

Một gia đình phong lưu đang thưởng thức bữa tối trong ngôi nhà đẹp đẽ của họ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cử chỉ, tác phong lịch sự, tao nhã (từ ): "Phong lưu" dùng để miêu tả một người có vẻ ngoài, cách ăn nói, cư xử thanh lịch học thức.
    • cuộc sống khá giả, dật, sung túc: "Phong lưu" chỉ tình trạng kinh tế ổn định, đủ đầy, không phải lo nghĩ về vật chất.
    • Chơi bời, trăng hoa (từ , nghĩa ): Trong văn chương cổ, "phong lưu" đôi khi ám chỉ lối sống phóng túng, ham mê tửu sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông ấy một người phong lưu, ăn mặc chỉnh tề nói năng nhã nhặn. (Miêu tả vẻ tao nhã, lịch sự.)
    • Nhờ làm ăn phát đạt, gia đình họ đã một cuộc sống phong lưu. (Miêu tả cuộc sống dật, sung túc.)
    • "Chẳng thơm cũng thể hoa nhài, Dẫu không thanh lịch cũng người phong lưu." (Ca dao) (Ở đây có thể hiểu vẻ tao nhã, thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thái độ phong lưu": thái độ, cử chỉ lịch thiệp, đàng hoàng.
    • trong hoàn cảnh khó khăn, ông vẫn giữ thái độ phong lưu.
  • " ngày phong lưu": sẽ lúc đạt được sự sung túc, no đủ (thường dùng trong ca dao, tục ngữ để khuyên răn về sự chăm chỉ).
    • "Rủ nhau đi cấy đi cày, Bây giờ khó nhọc ngày phong lưu." (Ca dao)
  • "Chốn phong lưu": nơi vui chơi, giải trí, thường nơi gái đẹp, tửu sắc (nghĩa cổ).
    • "Bình khang chốn phong lưu." (Văn cổ)
Biến thể từ gần giống
  • Phong cách (danh từ): cách thức, lối sống, vẻ bề ngoài đặc trưng của một người.
    • Anh ấy phong cách làm việc rất chuyên nghiệp.
  • Thanh lịch (tính từ): lịch sự, tao nhã, văn hóa (gần nghĩa với nghĩa 1 của "phong lưu").
    • ấy ăn mặc rất thanh lịch.
  • dật (tính từ): dả, sung túc (gần nghĩa với nghĩa 2 của "phong lưu").
    • Cuộc sống gia đình anh ấy rất dật.
  • Phóng túng (tính từ): tự do, không bị ràng buộc, đôi khi theo hướng tiêu cực ( liên hệ với nghĩa 3 cổ của "phong lưu").
    • Lối sống phóng túng của chàng trai trẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Tao nhã: thanh cao nhã nhặn (đồng nghĩa với nghĩa 1).
  • Khá giả / Sung túc: điều kiện kinh tế tốt (đồng nghĩa với nghĩa 2).
  • Trăng hoa (từ ): chỉ thú vui chơi bời, đặc biệt với gái đẹp (đồng nghĩa với nghĩa 3).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "phong lưu" ngày nay ít được dùng trong văn nói hàng ngày. Nghĩa 1 nghĩa 3 mang sắc thái cổ xưa, thường gặp trong văn học, ca dao, tục ngữ.
  • Nghĩa 2 (chỉ sự khá giả) vẫn có thể được dùng, nhưng phổ biến hơn trong các ngữ cảnh văn chương hoặc khi nói một cách hình tượng.
  • Khi sử dụng, cần căn cứ vào ngữ cảnh để xác định nghĩa chính xác, ba nghĩa này khác biệt nhau.
phong lưu

Một gia đình phong lưu đang thưởng thức bữa tối trong ngôi nhà đẹp đẽ của họ.

  1. t. 1. những cử chỉ lịch sự (): Thái độ phong lưu. 2. Làm ăn khá giả, ở mức dật: Rủ nhau đi cấy đi cày, Bây giờ khó nhọc ngày phong lưu (cd). 3. Chơi bời trăng hoa (): Bình khang chốn phong lưu (văn cổ).