phong vận

Học thuật
Thân thiện
phong vận

Một người đàn ông phong vận ngồi đọc sách trong thư phòng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ đẹp thanh nhã, lịch sự hồn văn chương: "phong vận" chỉ phong thái tao nhã, lịch lãm, thường gắn liền với vẻ đẹp tinh thần, văn hóa sự tinh tế trong cách sống hoặc biểu hiện nghệ thuật.
    • Khí chất phong lưu, hào hoa: Chỉ cốt cách thanh cao, nhã nhặn duyên thầm, thường dùng để miêu tả người học thức thẩm mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thơ ông ấy toát lên một chiều phong vận hiếm . (Thơ của ông ấy toát lên một vẻ đẹp thanh nhã, lịch lãm hiếm .)
    • Người con gái ấy không chỉ xinh đẹp còn phong vận. (Người con gái ấy không chỉ xinh đẹp còn khí chất tao nhã, lịch sự.)
    • chiều phong vận, chiều thanh vân. (Có vẻ đẹp tao nhã, lịch lãm, lại có vẻ phong độ, cao sang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phong vận" trong văn chương cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển Việt Nam để ca ngợi vẻ đẹp tinh thần, sự tinh tế, không chỉ vẻ bề ngoài.
    • Câu thơ mang đậm phong vận của một bậc nho sĩ. (Câu thơ mang đậm vẻ đẹp tao nhã, lịch lãm của một bậc nho sĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Phong lưu (tính từ/danh từ): Chỉ lối sống hào hoa, phóng khoáng, của ăn của để biết hưởng thụ cái đẹp.
  • Tao nhã (tính từ): Thanh nhã, lịch sự, văn hóa.
  • Thanh nhã (tính từ): Nhã nhặn, trang nhã, không cầu kỳ vẫn đẹp.
  • Hào hoa (tính từ): Có vẻ đẹp lịch lãm, phong độ, thường đi kèm với sự tài hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Tao nhã: thanh nhã, lịch sự.
  • Lịch lãm: có vẻ đẹp từ sự từng trải hiểu biết.
  • Hào hoa phong nhã: chỉ vẻ đẹp lịch lãm, thanh tao tài hoa.
Thành ngữ liên quan
  • Phong vận kỳ ảo: (Thường dùng trong phê bình) Chỉ vẻ đẹp huyền ảo, khó nắm bắt nhưng rất quyến rũ của thơ văn hoặc con người.
  • Cốt cách phong vận: Chỉ bản chất, tư chất thanh cao tao nhã từ bên trong.
phong vận

Một người đàn ông phong vận ngồi đọc sách trong thư phòng.

  1. Phong lưu tao nhã: chiều phong vận, chiều thanh vân (K).