phong vị

phong vị

Món phở này có phong vị đặc trưng của ẩm thực Hà Nội.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hương vị, vị đặc trưng: Chỉ hương vị riêng biệt, đặc trưng của một món ăn, thức uống hoặc một sản vật.
    • Vẻ đẹp, sức hấp dẫn đặc trưng: Chỉ nét đẹp, sự hấp dẫn mang tính đặc trưng, tạo nên sự thú vị cảm xúc sâu sắc của một sự vật, hiện tượng, địa danh hoặc một thời kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Phong vị của món phở Nội thật khó quên. (Hương vị đặc trưng của món phở Nội thật khó quên.)
    • Bức tranh này gợi lên phong vị của làng quê Việt Nam xưa. (Bức tranh này gợi lên vẻ đẹp đặc trưng của làng quê Việt Nam ngày trước.)
    • Anh ấy kể lại câu chuyện với đầy phong vị hài hước. (Anh ấy kể lại câu chuyện với đầy sức hấp dẫn hài hước đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mang đậm phong vị": đầy đủ, nét hương vị hoặc vẻ đẹp đặc trưng của một thứ đó.

    • Bài thơ mang đậm phong vị dân gian. (Bài thơ đầy đủ vẻ đẹp đặc trưng của văn học dân gian.)
  • "thưởng thức phong vị": trải nghiệm, cảm nhận một cách tinh tế hương vị hoặc vẻ đẹp đặc trưng.

    • Du khách đến đây để thưởng thức phong vị miền Tây sông nước. (Du khách đến đây để trải nghiệm vẻ đẹp đặc trưng của miền Tây sông nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Phong cách (danh từ): cách thức, lối sống, biểu hiện mang tính cá nhân hoặc đặc trưng của một nhóm, thời kỳ.

    • Phong cách kiến trúc thuộc địa. (Lối kiến trúc đặc trưng thời thuộc địa.)
  • Hương vị (danh từ): mùi thơm vị của thức ăn, thức uống; nghĩa rộng hơn cảm giác, ấn tượng chung.

    • Hương vị của tình yêu. (Cảm giác của tình yêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Đặc vị: hương vị đặc biệt, riêng biệt (thường dùng cho ẩm thực).
  • vị: vị còn đọng lại sau khi nếm; cảm giác, ấn tượng còn lại sau một sự kiện.
  • Sắc thái: nét riêng biệt, độc đáo tạo nên sự khác biệt tinh tế.
Thành ngữ liên quan
  • "Phong vị cuộc sống": những nét đẹp, sự thú vị đặc trưng tạo nên chất sống.
    • Anh ta đi nhiều nơi để tìm kiếm phong vị cuộc sống. (Anh ta đi nhiều nơi để tìm kiếm những trải nghiệm đặc trưng, thú vị của cuộc sống.)

Từ chứa "phong vị"