phonics
/'founiks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều dùng như số ít):
- Âm học: Phương pháp dạy đọc và đánh vần bằng cách tập trung vào mối quan hệ giữa các chữ cái (hoặc nhóm chữ cái) và âm thanh mà chúng đại diện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many schools use phonics to teach young children how to read. (Nhiều trường học sử dụng phương pháp âm học để dạy trẻ nhỏ cách đọc.)
- Learning phonics helps students decode unfamiliar words. (Học âm học giúp học sinh giải mã những từ không quen thuộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Systematic phonics instruction": Hướng dẫn âm học có hệ thống, một phương pháp giảng dạy có cấu trúc rõ ràng.
- Research shows that systematic phonics instruction is effective for early readers. (Nghiên cứu cho thấy hướng dẫn âm học có hệ thống rất hiệu quả cho người mới học đọc.)
"Phonics-based approach": Phương pháp tiếp cận dựa trên âm học.
- This reading program uses a phonics-based approach. (Chương trình đọc này sử dụng phương pháp tiếp cận dựa trên âm học.)
Biến thể và từ gần giống
Phonetic (adj): thuộc về ngữ âm, phiên âm.
- The dictionary provides phonetic transcriptions. (Từ điển cung cấp các bản phiên âm ngữ âm.)
Phoneme (n): âm vị, đơn vị âm thanh nhỏ nhất có thể phân biệt nghĩa.
- The words "bat" and "pat" differ by one phoneme. (Các từ "bat" và "pat" khác nhau bởi một âm vị.)
Từ đồng nghĩa
- Sound-letter correspondence: Sự tương ứng giữa âm thanh và chữ cái.
- Decoding skills: Kỹ năng giải mã (âm thanh từ chữ viết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "phonics")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "phonics")
danh từ, số nhiều dùng như số ít
- âm học