phonogénie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính ăn tiếng: Chất lượng của một giọng nói hoặc âm thanh khi được thu âm và phát lại, đặc biệt là sự dễ chịu, rõ ràng và phù hợp với phương tiện ghi âm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La phonogénie de cette chanteuse est exceptionnelle ; sa voix est encore plus belle sur l'enregistrement. (Tính ăn tiếng của nữ ca sĩ này thật phi thường; giọng cô ấy còn đẹp hơn trên bản thu âm.)
- Les acteurs de radio doivent avoir une bonne phonogénie. (Các diễn viên radio phải có tính ăn tiếng tốt.)
- Ce microphone met en valeur la phonogénie de la voix parlée. (Chiếc micrô này làm nổi bật tính ăn tiếng của giọng nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir de la phonogénie": có tính ăn tiếng.
- Peu de personnes ont naturellement de la phonogénie. (Ít người có tính ăn tiếng một cách tự nhiên.)
"manquer de phonogénie": thiếu tính ăn tiếng.
- Malgré son talent, le comédien manque un peu de phonogénie pour la radio. (Mặc dù có tài, nhưng nam diễn viên hài này hơi thiếu tính ăn tiếng cho radio.)
Biến thể và từ gần giống
- Phonogénique (tính từ): có tính ăn tiếng.
- Une voix phonogénique (một giọng nói có tính ăn tiếng).
Từ đồng nghĩa
- Qualité vocale à l'enregistrement: chất lượng giọng khi thu âm.
- Présence vocale: sự hiện diện của giọng nói (trong thu âm).
Từ trái nghĩa
- Inaudibilité: tính không thể nghe rõ.
- Mauvaise qualité de prise de son: chất lượng thu âm kém.
danh từ giống cái
- tính ăn tiếng